Gà pattern
Một màu
One color all over with no pattern or white: self in rabbits, cavies, rats and canaries; a tongue or hoof of one even color.
150 Gà breeds list Một màu. It is in a club standard for 150 breeds.
Breeds whose standards accept Một màu
| Breed | APA | EE | ABA | PCGB |
|---|---|---|---|---|
| Ameraucana | Đạt chuẩn (“Black; Buff; White; Self Blue”) | Đạt chuẩn (“schwarz; gelb; weiß”) | Đạt chuẩn (“Black; Buff; White”) | No ruling |
| AmeraucanaĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling |
| AmeraucanaVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | No ruling |
| AmeraucanaTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | No ruling |
| AmeraucanaXanh lam một màu | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Araucana | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; blau; perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Black; White; Blue; Buff”) | Đạt chuẩn (“The black; The white; The blue; The lavender”) |
| AraucanaĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| AraucanaTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| AraucanaXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | Đạt chuẩn (“Blue”) | Đạt chuẩn (“The blue”) |
| AraucanaOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The lavender”) |
| AraucanaVàng da bò | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“Buff”) | No ruling |
| Australorp | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; dun; perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black; The white”) |
| AustralorpĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| AustralorpTrắng | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The white”) |
| AustralorpNâu xám | No ruling | Đạt chuẩn (“dun”) | No ruling | No ruling |
| AustralorpOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | No ruling | No ruling |
| Ba Lan | Đạt chuẩn (“Bearded White / Non-Bearded White”) | Đạt chuẩn (“weiß; perlgrau; schwarz; dun; gelb; Weißhauben gelb; Weißhauben schwarz; Weißhaube khaki; Weißhaube rot; Weißhaube dun; Weißhaube weiß”) | Đạt chuẩn (“White (Bearded); White (Non Bearded); White Crested Khaki (Non Bearded)”) | Đạt chuẩn (“The bearded self black; The bearded self white; An even shade of blue throughout (free from lacing)”) |
| Ba LanĐen mào trắng | No ruling | Đạt chuẩn (“Weißhauben schwarz”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanTrắng | Đạt chuẩn (“Bearded White / Non-Bearded White”) | Đạt chuẩn (“weiß; Weißhaube weiß”) | Đạt chuẩn (“White (Bearded); White (Non Bearded)”) | Đạt chuẩn (“The bearded self white”) |
| Ba LanOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanĐen | No ruling | Đạt chuẩn (“schwarz”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The bearded self black”) |
| Ba LanNâu xám | No ruling | Đạt chuẩn (“dun”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanVàng da bò | No ruling | Đạt chuẩn (“gelb”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanVàng da bò mào trắng | No ruling | Đạt chuẩn (“Weißhauben gelb”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanKaki mào trắng | No ruling | Đạt chuẩn (“Weißhaube khaki”) | Đạt chuẩn (“White Crested Khaki (Non Bearded)”) | No ruling |
| Ba LanĐỏ mào trắng | No ruling | Đạt chuẩn (“Weißhaube rot”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanNâu xám mào trắng | No ruling | Đạt chuẩn (“Weißhaube dun”) | No ruling | No ruling |
| Ba LanXanh lam | No ruling | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“An even shade of blue throughout (free from lacing)”) |
| Barnevelder | No ruling | Đạt chuẩn (“blau; schwarz; weiß”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Brahma | No ruling | Đạt chuẩn (“blau; schwarz; weiß”) | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| BrahmaXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | No ruling | No ruling |
| BrahmaĐen | No ruling | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling |
| BrahmaTrắng | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Catalana | No ruling | Đạt chuẩn (“hell-goldbraun; weiß”) | No ruling | No ruling |
| Cổ Trụi | Đạt chuẩn (“Black; White; Buff; Red”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; gelb; rot”) | Đạt chuẩn (“Black; White; Buff; Red”) | Đạt chuẩn (“black; white; The buff; The red; The blue”) |
| Cổ TrụiĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“black”) |
| Cổ TrụiTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“white”) |
| Cổ TrụiVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| Cổ TrụiĐỏ | Đạt chuẩn (“Red”) | Đạt chuẩn (“rot”) | Đạt chuẩn (“Red”) | Đạt chuẩn (“The red”) |
| Cổ TrụiXanh lam | No ruling | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“The blue”) |
| Cochin | Đạt chuẩn (“Buff; White; Black; Brown; Red”) | Đạt chuẩn (“gelb; weiß; schwarz; rot; perlgrau; schokoladenbraun”) | Đạt chuẩn (“Buff; White; Black; Red; Self Blue”) | Đạt chuẩn (“The buff; The white; The black”) |
| CochinVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| CochinTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| CochinĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| CochinNâu | Đạt chuẩn (“Brown”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| CochinĐỏ | Đạt chuẩn (“Red”) | Đạt chuẩn (“rot”) | Đạt chuẩn (“Red”) | No ruling |
| CochinOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | No ruling |
| CochinSô cô la | No ruling | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun”) | No ruling | No ruling |
| Cornish | Đạt chuẩn (“White; Buff; Black”) | Đạt chuẩn (“weiß; gelb”) | Đạt chuẩn (“White; Buff; Black”) | No ruling |
| CornishTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | No ruling |
| CornishVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | No ruling |
| CornishĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling |
| Dorking | Đạt chuẩn (“Rose Comb White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“Rose Comb White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| DorkingTrắng | Đạt chuẩn (“Rose Comb White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“Rose Comb White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Faverolles | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“gelb; schwarz; weiß”) | Đạt chuẩn (“White; Buff; Black”) | Đạt chuẩn (“The white; The black; The buff”) |
| FaverollesTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| FaverollesVàng da bò | No ruling | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| FaverollesĐen | No ruling | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Gà ác | Đạt chuẩn (“Bearded White / Non-Bearded White; Bearded Black / Non-Bearded Black; Bearded Buff / Non-Bearded Buff; Bearded Gray / Non-Bearded Gray”) | Đạt chuẩn (“weiß; schwarz; gelb; perlgrau; rot; schokoladenbraun; isabell; zitron”) | Đạt chuẩn (“White (Bearded); White (Non Bearded); White Naked Neck (Bearded); Black (Bearded); Black (Non Bearded); Buff (Bearded); Buff (Non Bearded)”) | Đạt chuẩn (“The white; The black; The gold”) |
| Gà ácTrắng | Đạt chuẩn (“Bearded White / Non-Bearded White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White (Bearded); White (Non Bearded); White Naked Neck (Bearded)”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Gà ácĐen | Đạt chuẩn (“Bearded Black / Non-Bearded Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black (Bearded); Black (Non Bearded)”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Gà ácVàng da bò | Đạt chuẩn (“Bearded Buff / Non-Bearded Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff (Bearded); Buff (Non Bearded)”) | No ruling |
| Gà ácXám | Đạt chuẩn (“Bearded Gray / Non-Bearded Gray”) | No ruling | Đạt chuẩn (“Gray (Bearded); Gray (Non Bearded)”) | No ruling |
| Gà ácXanh lam một màu | Đạt chuẩn (“Bearded Self Blue”) | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Self Blue (Bearded); Self Blue (Non Bearded)”) | No ruling |
| Gà ácĐỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot”) | No ruling | No ruling |
| Gà ácSô cô la | No ruling | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun”) | No ruling | No ruling |
| Gà ácIsabel | No ruling | Đạt chuẩn (“isabell”) | No ruling | No ruling |
| Gà ácVàng chanh | No ruling | Đạt chuẩn (“zitron”) | No ruling | No ruling |
| Gà ácVàng kim | No ruling | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“The gold”) |
| Gà chọi Anh Cổ | Đạt chuẩn (“White; Black; Self Blue”) | Đạt chuẩn (“weiß; schwarz; blau”) | Đạt chuẩn (“White; Black; Self Blue; Buff”) | No ruling |
| Gà chọi Anh CổTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | No ruling |
| Gà chọi Anh CổĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling |
| Gà chọi Anh CổXanh lam một màu | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | No ruling | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | No ruling |
| Gà chọi Anh CổXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | No ruling | No ruling |
| Gà chọi Anh CổVàng da bò | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“Buff”) | No ruling |
| Gà tre Hà Lan | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz; gelb; perlgrau; weiß”) | Đạt chuẩn (“Black; Self Blue; White”) | Đạt chuẩn (“The black; The lavender (pearl grey); The white”) |
| Gà tre Hà LanĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Gà tre Hà LanVàng da bò | No ruling | Đạt chuẩn (“gelb”) | No ruling | No ruling |
| Gà tre Hà LanOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | Đạt chuẩn (“The lavender (pearl grey)”) |
| Gà tre Hà LanTrắng | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Gà tre Nhật Bản | Đạt chuẩn (“White; Black”) | Đạt chuẩn (“weiß; schwarz; blau; gelb; hellgelb; perlgrau; rot; schokoladenbraun”) | Đạt chuẩn (“White; White Bearded; Black; Blue; Buff; Self Blue”) | Đạt chuẩn (“The white; The black; The blues: The self; The lavender; The red”) |
| Gà tre Nhật BảnTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White; White Bearded”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Gà tre Nhật BảnĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Gà tre Nhật BảnXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | Đạt chuẩn (“Blue”) | Đạt chuẩn (“The blues: The self”) |
| Gà tre Nhật BảnVàng da bò | No ruling | Đạt chuẩn (“gelb; hellgelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | No ruling |
| Gà tre Nhật BảnOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | Đạt chuẩn (“The lavender”) |
| Gà tre Nhật BảnĐỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The red”) |
| Gà tre Nhật BảnSô cô la | No ruling | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun”) | No ruling | No ruling |
| Hamburg | Đạt chuẩn (“White; Black”) | Đạt chuẩn (“weiß; schwarz; blau; rot”) | Đạt chuẩn (“White; Black”) | No ruling |
| HamburgTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | No ruling |
| HamburgĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling |
| HamburgXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | No ruling | No ruling |
| HamburgĐỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot”) | No ruling | No ruling |
| Khổng lồ Jersey | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The black; The white”) |
| Khổng lồ JerseyĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Khổng lồ JerseyTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Langshan | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; gelb; rot”) | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“The black; The white; The buff; The red”) |
| LangshanĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| LangshanTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| LangshanVàng da bò | No ruling | Đạt chuẩn (“gelb”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| LangshanĐỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The red”) |
| Leghorn | Đạt chuẩn (“Rose Comb White / Single Comb White; Rose Comb Buff / Single Comb Buff; Rose Comb Black / Single Comb Black; Single Comb Red”) | Đạt chuẩn (“weiß; gelb; schwarz; rot; blau; beige; du n; schokoladenbraun”) | Đạt chuẩn (“White; Buff; Black; Red; Blue”) | Đạt chuẩn (“The white; The buff; The blue; The lavender”) |
| LeghornTrắng | Đạt chuẩn (“Rose Comb White / Single Comb White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| LeghornVàng da bò | Đạt chuẩn (“Rose Comb Buff / Single Comb Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| LeghornĐen | Đạt chuẩn (“Rose Comb Black / Single Comb Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | No ruling |
| LeghornĐỏ | Đạt chuẩn (“Single Comb Red”) | Đạt chuẩn (“rot”) | Đạt chuẩn (“Red”) | No ruling |
| LeghornXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | Đạt chuẩn (“Blue”) | Đạt chuẩn (“The blue”) |
| LeghornBe | No ruling | Đạt chuẩn (“beige”) | No ruling | No ruling |
| LeghornNâu xám | No ruling | Đạt chuẩn (“du n”) | No ruling | No ruling |
| LeghornSô cô la | No ruling | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun”) | No ruling | No ruling |
| LeghornOải hương | No ruling | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“The lavender”) |
| Marans | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; goldbraun; perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Black Marans”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| MaransĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black Marans”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| MaransTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | No ruling | No ruling |
| MaransNâu vàng kim | No ruling | Đạt chuẩn (“goldbraun”) | No ruling | No ruling |
| MaransOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | No ruling | No ruling |
| Minorca | Đạt chuẩn (“Rose Comb Black / Single Comb Black; Rose Comb White / Single Comb White; Single Comb Buff”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; gelb; blau; perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Black; White; Buff; Self Blue”) | Đạt chuẩn (“The black; The white; The blue”) |
| MinorcaĐen | Đạt chuẩn (“Rose Comb Black / Single Comb Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| MinorcaTrắng | Đạt chuẩn (“Rose Comb White / Single Comb White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| MinorcaVàng da bò | Đạt chuẩn (“Single Comb Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | No ruling |
| MinorcaXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The blue”) |
| MinorcaOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Self Blue”) | No ruling |
| New Hampshire | No ruling | Đạt chuẩn (“goldbraun; goldbraun-blaugezeichnet; blau-goldbraun; weiß”) | No ruling | Đạt chuẩn (“(single colour) male”) |
| Orpington | Đạt chuẩn (“Buff; Black; White”) | Đạt chuẩn (“gelb; schwarz; weiß; rot; schokoladenbraun”) | Đạt chuẩn (“Buff; Black; White”) | Đạt chuẩn (“The buff; The black; The white”) |
| OrpingtonVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| OrpingtonĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| OrpingtonTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| OrpingtonĐỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot”) | No ruling | No ruling |
| OrpingtonSô cô la | No ruling | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun”) | No ruling | No ruling |
| Phoenix | No ruling | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; blau”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“White”) |
| PhoenixĐen | No ruling | Đạt chuẩn (“schwarz”) | No ruling | No ruling |
| PhoenixTrắng | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“White”) |
| PhoenixXanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“blau”) | No ruling | No ruling |
| Plymouth Rock | Đạt chuẩn (“White; Buff; Black”) | Đạt chuẩn (“weiß; gelb; schwarz”) | Đạt chuẩn (“White; Buff; Black”) | Đạt chuẩn (“The white; The buff; The black”) |
| Plymouth RockTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Plymouth RockVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| Plymouth RockĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| Rhode Island Đỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot; weiß”) | No ruling | Đạt chuẩn (“(single colour) female”) |
| Sumatra | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß”) | Đạt chuẩn (“Black; White”) | Đạt chuẩn (“The black; The white”) |
| SumatraĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| SumatraTrắng | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| Sussex | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“white”) |
| SussexTrắng | No ruling | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“white”) |
| Wyandotte | Đạt chuẩn (“White; Black; Buff”) | Đạt chuẩn (“weiß; schwarz; gelb; perlgrau; rot; schokoladenbraun”) | Đạt chuẩn (“White; Black; Buff; Chocolate”) | Đạt chuẩn (“The white; The black; The buff; The lavender; The red; The chocolate”) |
| WyandotteTrắng | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“weiß”) | Đạt chuẩn (“White”) | Đạt chuẩn (“The white”) |
| WyandotteĐen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) |
| WyandotteVàng da bò | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“gelb”) | Đạt chuẩn (“Buff”) | Đạt chuẩn (“The buff”) |
| WyandotteOải hương | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The lavender”) |
| WyandotteĐỏ | No ruling | Đạt chuẩn (“rot”) | No ruling | Đạt chuẩn (“The red”) |
| WyandotteSô cô la | No ruling | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun”) | Đạt chuẩn (“Chocolate”) | Đạt chuẩn (“The chocolate”) |