Australorp
Australorp là giống gà Úc thân thiện, nổi tiếng toàn thế giới với khả năng đẻ trứng lập kỷ lục cùng tính khí điềm tĩnh, hiền lành.
- Size
- Trung bình
- Lifespan
- 6–10 years
- Origin
- Úc
- Temperament
- Thân thiện
- Standard colors
- Đen, Trắng và Xanh lam and 2 more
Characteristics
Australorp colors and patterns
What each club's breed standard says about every Australorp color and pattern. Point at a ruling to see the club's own wording.
Breed standards describe the Australorp in Đen, Trắng, Xanh lam, Oải hương và Nâu xỉn. Standard patterns: Một màu, Viền và Bắn tóe.
| Color or pattern | APA | PCGB | EE | ABA |
|---|---|---|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black”) | Đạt chuẩn (“schwarz”) | Đạt chuẩn (“Black”) |
| Trắng | No ruling | Đạt chuẩn (“The white”) | Đạt chuẩn (“weiß; splash”) | No ruling |
| Xanh lam | No ruling | Đạt chuẩn (“The blue”) | Đạt chuẩn (“blau-gesäumt; splash”) | No ruling |
| Oải hương | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“perlgrau”) | No ruling |
| Nâu xỉn | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“dun”) | No ruling |
| Patterns | ||||
| Một màu | Đạt chuẩn (“Black”) | Đạt chuẩn (“The black; The white”) | Đạt chuẩn (“schwarz; weiß; dun; perlgrau”) | Đạt chuẩn (“Black”) |
| Viền | No ruling | Đạt chuẩn (“The blue”) | Đạt chuẩn (“blau-gesäumt”) | No ruling |
| Bắn tóe | No ruling | No ruling | Đạt chuẩn (“splash”) | No ruling |
| Color or pattern | PCGB |
|---|---|
| Trắng | Đạt chuẩn (“Skin white”) |
| Color or pattern | PCGB |
|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“Eyes black or dark brown iris, black preferred”) |
| Nâu sẫm | Đạt chuẩn (“Eyes black or dark brown iris, black preferred”) |
| Ngọc trai | Lỗi (“Yellow or pearl-coloured eyes”) |
| Đỏ | Lỗi (“Red eyes”) |
| Vàng | Lỗi (“Yellow or pearl-coloured eyes”) |
| Color or pattern | PCGB |
|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“Beak black Beak blue or black”) |
| Xám đá phiến | Đạt chuẩn (“Beak black Beak blue or black”) |
| Color or pattern | PCGB |
|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“Legs and feet black with white soles”) |
| Trắng | Lỗi (“white legs”) |
| Xám đá phiến | No ruling |
| Color or pattern | PCGB |
|---|---|
| Đỏ | Đạt chuẩn (“Face, comb, ear-lobes and wattles bright red”) |
Đen
Loang màu
Nâu xám
Oải hương
Trắng
What the rulings mean
- Đạt chuẩn
- Described by the club's breed standard.
- Lỗi
- Named by the club's breed standard as a fault: the animal can be shown but is penalized.
Color changes
How a Australorp's colors can change over its life.
Đenchanges toVạch ngang
Bộ lông vũ · Theo tuổi · males only
Nâuchanges toNâu nhạt
Vỏ trứng · Tiến triển · from 25 weeks · females only
Sources
Each ruling comes from the club's published breed standard or color list.
Giới thiệu về gà Australorp
Australorp là giống gà Úc cỡ trung, đẻ trứng sai, tính tình hiền lành, dễ gần, thích hợp nuôi thả vườn ở các gia đình.
Australorp là giống gà kiêm dụng có nguồn gốc từ Úc, được lai tạo trước hết để lấy trứng nâu. Gà mái đẻ đều và sai trứng, giống này nổi tiếng nhờ các cuộc thi đẻ trứng hồi đầu thế kỷ 20. Tên gọi Australorp là cách viết tắt của "Australian Orpington" (Orpington Úc), cho thấy nguồn gốc từ giống gà Orpington của Anh.
Gà có thân hình cỡ trung, chắc nịch, dáng đi khoan thai, bộ lông ôm sát và bóng mượt. Biến thể phổ biến nhất là lông đen tuyền, ánh lên sắc xanh lục như cánh bọ khi ra nắng. Gà trống thường nặng khoảng 3,6-3,9 kg, gà mái khoảng 2,7-3,2 kg, vóc dáng chắc chắn nhưng không hề nặng nề.
Tính khí là một trong những điểm hấp dẫn nhất của giống này. Gà Australorp hiền lành, ôn hòa, dễ tính, nên dễ bắt, dễ chăm, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người mới nuôi gà lần đầu. Chúng chịu nuôi nhốt tốt nhưng cũng thích tự do bới đất tìm mồi khi được thả vườn.
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn gốc | Úc |
| Vóc dáng | Cỡ trung |
| Tuổi thọ | 6-10 năm |
| Nhóm / vai trò | Kiêm dụng, chủ yếu lấy trứng |
| Phù hợp với | Gia đình, người mới nuôi, đàn gà thả vườn hỗn hợp |
Phù hợp với ai
Gà Australorp hợp với người muốn có nguồn trứng nâu đều đặn từ một giống gà hiền lành, ít ồn ào. Giống này thích nghi tốt với sân vườn ở khu dân cư, nơi tính khí điềm đạm là điều quan trọng, và chịu lạnh tốt hơn nhiều giống gà đẻ lông mỏng khác. Ở Việt Nam, nơi khí hậu nóng ẩm quanh năm và có sự khác biệt rõ giữa các vùng miền, bộ lông dày giúp Australorp chịu rét tốt ở miền Bắc nhưng lại cần được che nắng, thoáng gió kỹ hơn khi nuôi ở miền Nam hay miền Trung mùa hè. Ai muốn nuôi gà cảnh nổi bật để đi thi hoặc giống gà thịt lớn nhanh thì nên tìm giống khác, nhưng xét về độ ổn định khi đẻ trứng và tính cách dễ chịu thì khó có giống nào vượt qua được Australorp.
Lịch sử và nguồn gốc
Gà Australorp được lai tạo tại Úc vào đầu thế kỷ 20 từ giống Orpington nhập khẩu, rồi được chuẩn hóa sau các cuộc thi đẻ trứng phá kỷ lục vào thập niên 1920.
Giống gà này bắt nguồn từ gà Orpington đen được nhập từ Anh sang Úc vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Các nhà lai tạo Úc đặt mục tiêu cải thiện khả năng đẻ trứng của giống gà này mà vẫn giữ được vóc dáng và sức chịu đựng vốn có, họ chọn lọc theo hướng năng suất chứ không chạy theo tiêu chuẩn trưng bày.
Trong thập niên 1920, gà mái Australorp gây chú ý trên trường quốc tế nhờ các cuộc thi đẻ trứng. Giống gà này nổi tiếng vì đẻ được số lượng trứng lớn trong một năm, và chính những kết quả thi đấu đó đã củng cố vị thế của nó như một giống gà lấy trứng hàng đầu.
Tên gọi "Australorp" ra đời để phân biệt dòng gà thực dụng của Úc với giống Orpington gốc của Anh. Tên này thường được hiểu là ghép từ "Australian" (nước Úc) và "Orpington", vừa chỉ nơi lai tạo vừa chỉ giống gốc.
Từ Úc, giống gà này lan sang nhiều nước khác, được đưa vào các tiêu chuẩn giống gia cầm và được nuôi cả để lấy trứng lẫn để trưng bày, thi đấu. Biến thể lông đen vẫn là loại được biết đến nhiều nhất, dù một số vùng còn nuôi thêm các biến thể màu khác.
Ngoại hình
Gà Australorp có thân hình cỡ trung, sâu bụng, lông ôm sát, thường là lông đen tuyền ánh xanh, mào đơn màu đỏ và mắt sẫm màu.
Gà Australorp có thân hình tròn, sâu bụng, đặt trên đôi chân dài vừa phải, tạo dáng vẻ chắc chắn nhưng cân đối. Bộ lông mềm, ôm sát thân chứ không xù bông. Mào đơn, tích và dái tai đều màu đỏ, mào có các răng cưa rõ nét. Nhìn tổng thể, đây là giống gà thực dụng, điềm tĩnh và khỏe mạnh.
| Đặc điểm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Trọng lượng (gà trống) | Khoảng 3,6-3,9 kg |
| Trọng lượng (gà mái) | Khoảng 2,7-3,2 kg |
| Bộ lông | Mềm, ôm sát, bóng mượt |
| Màu lông | Đen (phổ biến nhất); xanh lam và trắng ở một số tiêu chuẩn |
| Mắt | Nâu sẫm đến đen |
Bộ lông và màu sắc
Gà Australorp điển hình có bộ lông đen tuyền, dưới ánh nắng trực tiếp phần lưng và yên lưng ánh lên sắc xanh lục như cánh bọ. Da và lòng bàn chân màu trắng, mỏ sẫm màu. Một số tiêu chuẩn giống còn công nhận biến thể lông xanh lam và trắng, nhưng lông đen vẫn được nuôi phổ biến hơn hẳn. Chân trơn, không có lông, màu từ xám đá đến đen.
Tính khí và tập tính
Gà Australorp hiền lành, thân thiện, dễ bắt, hòa hợp tốt trong đàn nuôi ghép, chịu được cả nuôi nhốt lẫn thả vườn.
Gà Australorp có tính khí tốt và trầm tính. Đây là một trong những giống gà hiền lành nhất, nên dễ bắt, dễ kiểm tra sức khỏe và có thể nuôi gần trẻ nhỏ. Nhiều con trở nên khá dạn người, chủ động lại gần chủ nuôi, nhất là khi có thức ăn.
Với người lạ, giống gà này tỏ ra bình thản chứ không hoảng loạn, còn với những con gà khác thì thường đứng ở vị trí giữa trong trật tự đàn mà không gây gổ. Đàn gà nuôi ghép thường chấp nhận Australorp khá dễ dàng, và chúng hiếm khi bắt nạt những con nhỏ hơn. Gà trống nhìn chung điềm tĩnh, dù tính cách từng con vẫn có khác biệt.
Giống gà này không ồn ào. Gà mái vẫn kêu báo sau khi đẻ như bình thường nhưng ngoài ra khá yên tĩnh, điều này có lợi khi nuôi trong khu dân cư đông đúc. Australorp bới đất tìm mồi rất tích cực khi có không gian, nhưng cũng ở yên trong sân hoặc chuồng khi bị nhốt.
| Đặc điểm | Điểm |
|---|---|
| Tình cảm | 4 |
| Năng lượng | 3 |
| Khả năng huấn luyện | 3 |
| Mức độ kêu | 2 |
| Thay lông | 3 |
Chăm sóc và vệ sinh
Gà Australorp ít cần chăm sóc đặc biệt, chỉ cần chuồng sạch, thức ăn nước uống hằng ngày, không gian vận động và kiểm tra ký sinh trùng, sức khỏe định kỳ.
Gà Australorp khỏe mạnh và dễ nuôi. Việc chăm sóc chủ yếu xoay quanh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo, nguồn thức ăn nước uống ổn định, và kiểm tra ký sinh trùng thường xuyên. Bộ lông ôm sát không cần chải chuốt gì đặc biệt, nhưng gà vẫn cần có điều kiện để tự làm sạch cơ thể.
Chải chuốt và vệ sinh
- Bố trí một khu tắm cát khô ráo; gà tự làm sạch bằng cách tắm cát, việc này giúp kiểm soát mạt và rận.
- Vài tuần kiểm tra lông quanh hậu môn và phần bụng dưới một lần để phát hiện dấu hiệu ký sinh trùng ngoài da.
- Chỉ cắt móng hoặc mỏ khi thật cần thiết, việc này hiếm khi xảy ra với gà năng bới đất tìm mồi.
- Khi bắt gà kiểm tra định kỳ, tranh thủ xem chân và cẳng chân có bị mạt chân vảy hay vết thương không.
Vận động
- Cho gà ra sân hoặc thả vườn có giám sát mỗi ngày để bới đất tìm mồi.
- Tính diện tích sân tối thiểu 1 mét vuông cho mỗi con, càng rộng càng tốt.
- Bố trí cầu đậu ở nhiều độ cao khác nhau để gà ngủ đậu và di chuyển tự nhiên.
- Rải thức ăn hoặc rau xanh để khuyến khích gà bới, cào và vận động.
Môi trường sống
Nhờ bộ lông dày, gà Australorp chịu lạnh khá tốt, nhưng khi trời nóng cần có bóng mát và thông gió. Ở những vùng khí hậu nóng ẩm như phần lớn Việt Nam, việc giữ chuồng thoáng khí, tránh oi bức càng quan trọng hơn để gà không bị stress nhiệt. Giữ chuồng khô ráo, không có gió lùa, thoáng khí tốt phía trên khu vực cầu đậu. Bố trí ổ đẻ có mái che kín đáo, và bảo vệ đàn gà khỏi thú dữ bằng hàng rào chắc chắn cùng chuồng khóa kỹ vào ban đêm.
Dinh dưỡng và cho ăn
Gà Australorp cần khẩu phần gia cầm đầy đủ theo từng giai đoạn, gà mái đẻ dùng thức ăn chuyên trứng, luôn có nước sạch, sạn tiêu hóa và canxi để vỏ trứng chắc.
Thức ăn công nghiệp hoàn chỉnh cho gia cầm nên là nền tảng của khẩu phần. Hàm lượng đạm và công thức thay đổi theo độ tuổi: gà con cần cám dạng mảnh cho gà con, gà hậu bị cần thức ăn dành riêng cho giai đoạn này, còn gà mái đẻ cần thức ăn chuyên trứng có bổ sung canxi. Nước sạch phải luôn có sẵn, và sạn không tan giúp gà bới đất tìm mồi tiêu hóa thức ăn thực vật tốt hơn.
| Giai đoạn | Lượng mỗi ngày | Số bữa |
|---|---|---|
| Gà con (0-8 tuần) | Cám mảnh cho ăn tự do | Luôn có sẵn |
| Gà hậu bị (8-18 tuần) | Thức ăn hậu bị cho ăn tự do | Luôn có sẵn |
| Gà mái đẻ | Khoảng 120-150 g thức ăn chuyên trứng | 1-2 bữa, cộng thêm ăn tự do |
Đồ ăn vặt và bổ sung
Đồ ăn vặt nên chiếm dưới khoảng 10% tổng khẩu phần để không làm mất cân bằng dinh dưỡng. Các lựa chọn phù hợp gồm rau lá xanh, rau củ thừa, và một lượng nhỏ ngũ cốc hoặc sâu bột. Cho gà mái đẻ ăn riêng vỏ hàu nghiền hoặc nguồn canxi khác để vỏ trứng chắc khỏe, và bổ sung sạn cho những con gà ăn thêm thức ăn ngoài khẩu phần hoàn chỉnh.
Sức khỏe và tuổi thọ
Gà Australorp khỏe mạnh, sống lâu, tuổi thọ trung bình 6-10 năm, chủ yếu dễ gặp các loại ký sinh trùng gia cầm thông thường và bệnh đường hô hấp.
Gà Australorp nhìn chung khỏe mạnh và bền bỉ, tuổi thọ trung bình 6-10 năm nếu được chăm sóc tốt. Giống này không có nhược điểm di truyền đáng chú ý nào, phần lớn vấn đề sức khỏe là những bệnh gia cầm thường gặp ở đàn gà nuôi thả vườn nói chung. Việc đẻ trứng nhiều trong suốt những năm sung sức có thể góp phần gây ra vấn đề sinh sản ở gà mái lớn tuổi.
| Bệnh | Dấu hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký sinh trùng ngoài da (mạt, rận) | Ngứa, mào nhợt nhạt, rụng lông | Kiểm soát bằng tắm cát và kiểm tra thường xuyên |
| Giun sán bên trong | Sụt cân, phân lỏng | Xét nghiệm phân định kỳ và tẩy giun theo hướng dẫn |
| Nhiễm trùng đường hô hấp | Hắt hơi, chảy nước mũi, thở khò khè | Cải thiện thông gió; cách ly gà bệnh |
| Vấn đề sinh sản (gà mái lớn tuổi) | Bụng sưng, giảm đẻ | Thường gặp hơn ở gà đẻ sai khi có tuổi |
Chăm sóc phòng bệnh
- Giữ chuồng sạch, khô ráo, thông thoáng.
- Bố trí khu tắm cát để hạn chế ký sinh trùng ngoài da.
- Kiểm tra ký sinh trùng định kỳ và tẩy giun theo tư vấn thú y.
- Cách ly gà mới trước khi nhập đàn.
- Cung cấp thức ăn cân đối và canxi để hỗ trợ gà mái đẻ.
Môi trường sống và chuồng trại
Gà Australorp cần chuồng chắc chắn, khô ráo, thoáng khí, có cầu đậu và ổ đẻ, cùng sân thả ngoài trời, và chịu lạnh khá tốt.
Gà Australorp thích nghi với hầu hết kiểu chuồng trại thả vườn, miễn là nơi ở khô ráo, an toàn và thoáng khí. Nhờ bộ lông dày, chúng chịu lạnh tốt, còn khi trời nóng thì cần bóng mát, luồng gió và nước uống liên tục, điều này càng quan trọng ở những vùng khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Chuồng phải chống được thú dữ và đóng kín vào ban đêm, kèm theo sân thả hoặc khu vực thả tự do để gà bới đất tìm mồi ban ngày.
| Thông số | Khuyến nghị |
|---|---|
| Diện tích chuồng | Khoảng 0,3-0,4 m² mỗi con |
| Diện tích sân thả | Tối thiểu 1 m² mỗi con, càng rộng càng tốt |
| Chiều dài cầu đậu | Khoảng 20-25 cm mỗi con |
| Ổ đẻ | 1 ổ cho mỗi 3-4 gà mái |
| Thông gió | Đặt cao, phía trên cầu đậu, không có gió lùa |
Danh sách chuẩn bị chuồng
- Chuồng chắc chắn, có cửa khóa được và hàng rào chống thú dữ.
- Cầu đậu đặt cao, ở vị trí cao hơn ổ đẻ.
- Ổ đẻ sạch sẽ, lót đệm, đặt ở góc yên tĩnh.
- Lớp độn chuồng khô ráo dưới sàn, thay mới thường xuyên.
- Có bóng mát và nước sạch trong sân thả vào những ngày nóng.
- Thông gió tốt phía trên nhưng không để gió lùa trực tiếp vào chỗ cầu đậu.
Ấp trứng và nở con
Trứng gà Australorp nở sau khoảng 21 ngày ở nhiệt độ khoảng 37,5 độ C, cần kiểm soát độ ẩm, đảo trứng đều đặn và tăng độ ẩm trước khi nở.
Trứng gà Australorp tuân theo quy trình ấp trứng gà tiêu chuẩn, nở sau khoảng 21 ngày. Có thể để gà mái tự ấp hoặc dùng máy ấp trứng. Gà mái giống này thỉnh thoảng đòi ấp và chăm con khá chu đáo, dù bản năng ấp không mạnh bằng một số giống gà nặng cân hơn. Ấp bằng máy cần giữ nhiệt độ ổn định, kiểm soát độ ẩm và đảo trứng đều đặn cho đến những ngày cuối.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | Khoảng 37,5 độ C (99,5 độ F) với máy ấp có quạt |
| Độ ẩm | Khoảng 45-55% từ ngày 1 đến ngày 18, sau đó tăng lên 65-75% |
| Số ngày | Khoảng 21 ngày |
| Đảo trứng | Ít nhất 3-5 lần mỗi ngày cho đến ngày 18 |
Các bước ấp trứng
- Chọn trứng sạch, hình dáng cân đối, bảo quản đầu nhọn hướng xuống trước khi đưa vào ấp.
- Ổn định nhiệt độ và độ ẩm của máy ấp trước khi cho trứng vào.
- Đảo trứng ít nhất ba lần mỗi ngày cho đến hết ngày 18.
- Soi trứng khoảng ngày 7 đến ngày 10 để kiểm tra sự phát triển của phôi và loại bỏ trứng không có phôi.
- Ngừng đảo trứng vào ngày 18, tăng độ ẩm và bắt đầu giai đoạn dừng đảo trước khi nở.
- Không mở nắp máy ấp trong lúc trứng nở, để gà con khô lông rồi mới chuyển sang lồng úm.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về gà Australorp xoay quanh kích thước, tính khí, mức độ chăm sóc, tuổi thọ, có phù hợp với người mới nuôi hay không, và độ dễ tìm mua.
Gà Australorp lớn cỡ nào?
Gà Australorp thuộc loại cỡ trung đến lớn. Gà trống nặng khoảng 3,6-3,9 kg, gà mái khoảng 2,7-3,2 kg, thân hình tròn, sâu bụng.
Tính khí của gà Australorp thế nào?
Giống gà này hiền lành, thân thiện, dễ tính và ôn hòa. Gà dễ bắt, dễ chăm, hòa hợp tốt trong đàn nuôi ghép, và nhiều con trở nên khá dạn người với chủ nuôi.
Nuôi gà Australorp có khó không?
Không khó. Giống gà này khỏe mạnh, ít đòi hỏi, chỉ cần chuồng sạch khô ráo, thức ăn đầy đủ dinh dưỡng, nước sạch, không gian bới đất tìm mồi và kiểm tra ký sinh trùng định kỳ.
Gà Australorp sống được bao lâu?
Tuổi thọ trung bình là 6-10 năm nếu được chăm sóc tốt, dù sản lượng trứng thường giảm rõ rệt trước khi đạt đến mốc đó.
Gà Australorp có phù hợp với người mới nuôi không?
Có. Tính khí điềm đạm, đẻ trứng đều và sức khỏe bền bỉ khiến đây là một trong những giống dễ nuôi nhất cho người mới bắt đầu và các gia đình.
Gà Australorp có dễ tìm mua không?
Gà Australorp lông đen được nuôi khá phổ biến và thường có bán tại các trại giống, cơ sở ấp trứng ở nhiều nước, nên việc tìm mua gà con hoặc trứng giống thường không khó.
Gà Australorp có chịu được thời tiết lạnh không?
Có. Bộ lông dày giúp chúng chịu lạnh tốt, nhưng vẫn cần chuồng khô ráo, kín gió, cùng bóng mát và nước uống đầy đủ khi trời nóng.