Gà pattern
Cu cu
Irregular, blurred barring of dark gray on light gray, as in Cuckoo Marans and Dominiques.
44 Gà breeds list Cu cu. It is in a club standard for 44 breeds.
Breeds whose standards accept Cu cu
| Breed | EE | PCGB | ABA | APA |
|---|---|---|---|---|
| Araucana | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| AraucanaChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Ba Lan | Đạt chuẩn (“gesperbert; Weißhauben gesperbert”) | Đạt chuẩn (“cuckoo”) | Đạt chuẩn (“White Crested Cuckoo (Non Bearded)”) | No ruling |
| Ba LanChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert; Weißhauben gesperbert”) | Đạt chuẩn (“cuckoo”) | Đạt chuẩn (“White Crested Cuckoo (Non Bearded)”) | No ruling |
| Brahma | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| BrahmaChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Cổ Trụi | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) | No ruling |
| Cổ TrụiChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) | No ruling |
| Cochin | Đạt chuẩn (“gelbsperber; gelb-gesperbert; gesperbert; perlgrau-gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | No ruling | No ruling |
| CochinChim cu vàng da bò | Đạt chuẩn (“gelbsperber; gelb-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| CochinChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | No ruling | No ruling |
| CochinChim cu oải hương | Đạt chuẩn (“perlgrau-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Delaware | Đạt chuẩn (“weiß-schwarzcolumbia-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Dominique | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“(single colour, no variety name)”) | Đạt chuẩn (“Barred as in Dominique”) | Đạt chuẩn (“Only One Variety”) |
| Dorking | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Rose Comb Cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Rose Comb Cuckoo; Single Comb Cuckoo”) |
| DorkingChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Rose Comb Cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Rose Comb Cuckoo; Single Comb Cuckoo”) |
| Faverolles | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| FaverollesChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Gà ác | Đạt chuẩn (“gesperbert; schokoladenbraun-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Gà ácChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Gà ácChim cu sô cô la | Đạt chuẩn (“schokoladenbraun-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Gà chọi Anh Cổ | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) |
| Gà chọi Anh CổChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) |
| Gà tre Hà Lan | Đạt chuẩn (“gesperbert; perlgrau-gesperbert”) | No ruling | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) | No ruling |
| Gà tre Hà LanChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | Đạt chuẩn (“Cuckoo”) | No ruling |
| Gà tre Hà LanChim cu oải hương | Đạt chuẩn (“perlgrau-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Gà tre Nhật Bản | Đạt chuẩn (“gesperbert; perlgrau-gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | No ruling | No ruling |
| Gà tre Nhật BảnChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | No ruling | No ruling |
| Gà tre Nhật BảnChim cu oải hương | Đạt chuẩn (“perlgrau-gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Hamburg | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| HamburgChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Langshan | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| LangshanChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Leghorn | Đạt chuẩn (“gesperbert; gelbsperber”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Dominique”) | No ruling |
| LeghornChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Dominique”) | No ruling |
| LeghornChim cu vàng da bò | Đạt chuẩn (“gelbsperber”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| Marans | Đạt chuẩn (“gesperbert; schwarzgold-gesperbert; schwarzsilber-gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The dark cuckoo; The golden cuckoo; The silver cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo Marans; Golden Cuckoo Marans; Silver Cuckoo Marans”) | No ruling |
| MaransChim cu | Đạt chuẩn (“gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The dark cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Cuckoo Marans”) | No ruling |
| MaransChim cu vàng kim | Đạt chuẩn (“schwarzgold-gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The golden cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Golden Cuckoo Marans”) | No ruling |
| MaransChim cu bạc | Đạt chuẩn (“schwarzsilber-gesperbert”) | Đạt chuẩn (“The silver cuckoo”) | Đạt chuẩn (“Silver Cuckoo Marans”) | No ruling |
| Orpington | No ruling | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | No ruling | No ruling |
| OrpingtonChim cu | No ruling | Đạt chuẩn (“The cuckoo”) | No ruling | No ruling |
| Wyandotte | Đạt chuẩn (“gelb-weißgesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |
| WyandotteChim cu vàng da bò trắng | Đạt chuẩn (“gelb-weißgesperbert”) | No ruling | No ruling | No ruling |