United Pet Club

Chó pattern

Merle kép

Merle from both parents: mostly white with small merle patches, often blue eyes and impaired sight or hearing. No standard accepts it; the Dachshund calls it double dapple.

76 Chó breeds list Merle kép. No club standard describes it. At least one club disqualifies it in 19 breeds.

Breeds where Merle kép is a fault

BreedFCIKUSA
Chó English Cocker SpanielLỗiKhông được công nhận

Breeds where Merle kép is disqualified or not accepted

BreedFCIAKCKCKUSAUKC
Chó American Cocker SpanielBị loạiNo rulingKhông được công nhậnBị loạiNo ruling
Chó American Cocker SpanielASCOBBị loạiNo rulingNo rulingBị loạiNo ruling
Chó American Cocker SpanielNhiều màuBị loạiNo rulingNo rulingBị loạiNo ruling
Chó BulldogNo rulingBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Corgi xứ Wales CardiganKhông được công nhậnNo rulingKhông được công nhậnKhông được công nhậnBị loại
Chó Dachshund (Lạp xưởng)Bị loạiBị loạiNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Dachshund (Lạp xưởng)MượtBị loạiBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Dachshund (Lạp xưởng)Lông cứngBị loạiBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Dachshund (Lạp xưởng)Lông dàiBị loạiBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Great DaneNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo rulingBị loại
Chó Greyhound ÝBị loạiNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo ruling
Chó MudiBị loạiBị loạiKhông được công nhậnBị loạiKhông được công nhận
Chó ngao PyreneesNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo rulingBị loại
Chó Poodle (Thu nhỏ)Không được công nhậnBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Poodle (Tiêu chuẩn)Không được công nhậnBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Poodle (Toy)Không được công nhậnBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó sục YorkshireNo rulingBị loạiKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó XoloitzcuintliBị loạiNo rulingNo rulingBị loạiNo ruling
Chó XoloitzcuintliCó lôngBị loạiNo rulingNo rulingBị loạiNo ruling
Chó AkitaKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó AkitaNhật BảnKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó BeagleNo rulingNo rulingKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Bulldog PhápNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo rulingNo ruling
Chó CanaanKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó chăn cừu Anh cổKhông được công nhậnNo rulingKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhận
Chó chăn cừu Mỹ thu nhỏNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu ShetlandKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Corgi xứ Wales PembrokeKhông được công nhậnNo rulingKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó Lhasa ApsoKhông được công nhậnNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo ruling
Chó PomeranianNo rulingNo rulingKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó săn SalukiNo rulingKhông được công nhậnNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Spitz ĐứcNo rulingKhông được công nhậnNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Spitz ĐứcLớnNo rulingKhông được công nhậnNo rulingNo rulingNo ruling
Chó sục BostonNo rulingNo rulingKhông được công nhậnNo rulingNo ruling
Chó sục Staffordshire BullNo rulingNo rulingKhông được công nhậnKhông được công nhậnNo ruling
Chó AkitaAmericanNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó American Cocker SpanielĐenNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó American Pit Bull TerrierNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Bắc KinhNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Bearded CollieNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Bolonka Tsvetnaya NgaNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Border CollieNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó CarolinaNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Catahoula LeopardNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu AnatoliaNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu AnhNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu BergamascoNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu PyreneesNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu ÚcNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu vùng thấp Ba LanNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó chăn cừu xứ WalesNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó ChihuahuaNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó CollieNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Collie lông mượtNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Collie lông xùNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Crested Trung QuốcNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó DreverNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó EurasierNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Fila BrasileiroNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó HavaneseNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Husky SiberiaNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Inca Orchid PeruNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Lapphund Phần LanNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó LöwchenNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó săn AfghanNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó săn American Leopard HoundNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó săn BorzoiNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Shih TzuNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó Spaniel Tây TạngNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó sục American StaffordshireNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó sục không lông MỹNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó sục RatNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó sục Tây TạngNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó sục Teddy RooseveltNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
Chó WhippetNo rulingNo rulingNo rulingNo rulingNo ruling
See all Chó colors, patterns and markings