Texel
Texel là một giống cừu thịt Hà Lan cơ bắp vạm vỡ, nổi danh với chất lượng thân thịt nạc xuất sắc và tính khí điềm tĩnh, cứng cáp.
- Size
- To
- Lifespan
- 10–12 years
- Origin
- Hà Lan
- Temperament
- Điềm tĩnh
Characteristics
Texel colors and patterns
What each club's breed standard says about every Texel color and pattern. Point at a ruling to see the club's own wording.
| Color or pattern | BRIT TEXEL |
|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“nose preferably black”) |
| Color or pattern |
|---|
| Đen |
Trắng
| Color or pattern |
|---|
| Trắng |
What the rulings mean
- Đạt chuẩn
- Described by the club's breed standard.
Sources
Each ruling comes from the club's published breed standard or color list.
Giới thiệu về giống cừu Texel
Texel là giống cừu lấy thịt cỡ lớn, cơ bắp dày, có nguồn gốc từ Hà Lan, nổi bật với thân thịt nạc, dáng đẹp và tính khí điềm tĩnh, khỏe mạnh.
Texel là giống cừu lấy thịt đầu dòng, có nguồn gốc từ đảo Texel của Hà Lan. Giống cừu này được chọn lọc để phát triển cơ bắp. Thân hình rộng, vuông vức, phần mông sâu và đầy đặn, còn chân ngắn, đặt vững chắc dưới khung xương dày. Người chăn nuôi giữ cừu Texel chủ yếu vì thân thịt nạc mà chúng truyền lại cho đời con, và đây là một trong những giống đực giống đầu dòng được dùng rộng rãi nhất thế giới.
Tính khí ôn hòa là đặc điểm được người chăn nuôi đánh giá cao ở giống Texel. Chúng điềm tĩnh, hiền lành và dễ bảo, nên việc xử lý ở máng dồn hay trong chuồng đẻ ít căng thẳng hơn so với các giống cừu dễ hoảng loạn. Cừu cái chăm con chu đáo, và đàn cừu chịu được nhiều kiểu khí hậu, từ đồng cỏ ven biển ẩm ướt đến vùng cao nguyên lạnh. Dù thân hình to lớn, cừu Texel trưởng thành vẫn nhanh nhẹn, di chuyển tốt trên bãi chăn rộng.
Lông cừu thuộc loại trung bình, màu trắng, cả cừu đực lẫn cừu cái đều không có sừng. Mặt và chân sạch, không có lông, tạo cho giống này vẻ ngoài thoáng, tinh anh. Cừu Texel được nuôi ở các trang trại thương mại, nông hộ nhỏ, và trong các đàn giống thuần chủng nhân giống để bán con giống.
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn gốc | Hà Lan (đảo Texel) |
| Kích thước | Lớn |
| Tuổi thọ | 10 đến 12 năm |
| Nhóm / vai trò | Giống cừu lấy thịt đầu dòng, dùng làm đực giống phối với giống khác |
| Hợp với | Đàn cừu pha giống, gia súc đã thuần, nông hộ nhỏ và trại thương mại |
Đối tượng phù hợp
Giống Texel phù hợp với người chăn nuôi muốn có cừu lấy thịt, tính khí điềm tĩnh và tỷ lệ nạc trên mỡ cao ở đời con. Giống này phù hợp với các trại thương mại dùng làm đực giống đầu dòng phối với đàn cừu cái nền, cũng như các hộ chăn nuôi nhỏ cần giống khỏe mạnh, dễ xử lý. Người tìm giống cừu lấy len mịn hoặc lấy sữa nên chọn giống khác, vì Texel được chọn lọc để phát triển cơ bắp chứ không phải lông hay sữa.
Lịch sử và nguồn gốc
Tên gọi Texel bắt nguồn từ đảo Texel của Hà Lan, nơi giống cừu hiện đại này hình thành vào thế kỷ 19 qua việc lai cừu bản địa với các giống cừu Anh nhập khẩu.
Cừu Texel có nguồn gốc từ đảo Texel, hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Frisia Tây, nằm ngoài khơi bờ biển phía bắc Hà Lan. Cừu đã được nuôi trên đảo này hàng thế kỷ, và giống bản địa vốn là loại cừu khỏe mạnh, thích nghi với đồng cỏ ven biển. Giống cừu được biết đến ngày nay hình thành rõ nét vào thế kỷ 19.
Trong những năm 1800, các nhà lai tạo Hà Lan cho cừu bản địa trên đảo lai với các giống cừu Anh nhập khẩu, trong đó có các dòng lông dài Lincoln và Leicester, nhằm cải thiện thân thịt và tốc độ tăng trưởng. Việc chọn lọc sau đó tập trung vào vóc dáng cho thịt hơn là lông, và thân hình cơ bắp dày đặc trưng của giống dần được cố định qua nhiều thập niên.
Từ Hà Lan, giống Texel lan ra khắp châu Âu lục địa và sang Vương quốc Anh, nơi nó trở thành giống đực giống đầu dòng chủ lực trong các đàn cừu thương mại. Sau đó giống này tiếp tục đến Bắc Mỹ, Australia, New Zealand và các vùng chăn nuôi cừu lớn khác. Các hiệp hội giống quốc gia duy trì sổ giống và triển khai các chương trình kiểm định, ghi chép cho đàn giống thuần chủng.
Danh tiếng của giống này dựa trên đàn cừu con nạc thịt, thân hình đầy đặn mà nó tạo ra khi phối với cừu cái nền. Sự kết hợp giữa cơ bắp và tính khí ổn định đã giữ cho Texel được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi thương mại suốt thế kỷ 20 và đến nay.
Ngoại hình
Texel là giống cừu lớn, lông trắng, không sừng, mặt ngắn sạch lông, thân hình cơ bắp rộng và bộ lông trắng dày vừa phải.
Cừu Texel có thân hình rộng và sâu. Thân hình chữ nhật, dày ở phần thắt lưng và mông, nơi chứa phần lớn thịt thương phẩm. Ngực rộng, lưng thẳng, chân ngắn, thẳng và đặt vuông góc dưới thân. Cả cừu đực lẫn cừu cái đều không có sừng.
Đầu ngắn, rộng, mặt trắng sạch lông, mũi đen và móng đen là đặc điểm dễ nhận biết. Mặt và chân không có lông, khiến phần đầu trông thoáng và tinh anh. Tai ngắn, cụp sang hai bên.
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Chiều cao | Khoảng 60 đến 70 cm tính đến vai |
| Cân nặng | Cừu đực khoảng 100 đến 130 kg, cừu cái khoảng 70 đến 90 kg |
| Bộ lông | Lông trắng loại trung bình, dày và có độ đàn hồi |
| Màu sắc | Thân trắng, mặt và chân sạch lông; mũi và móng màu đen |
| Mắt | Màu sẫm, nằm trên khuôn mặt trắng sạch |
Bộ lông và màu sắc
Lông cừu Texel màu trắng, thuộc loại trung bình, khá ngắn, có độ đàn hồi và hơi cứng tay khi sờ. Lông phủ toàn thân và dừng lại ở cổ, để lộ mặt và chân trần. Chiều dài sợi lông ở mức vừa phải, chủ yếu dùng để dệt thảm, làm bít tất và sợi pha trộn hơn là may trang phục cao cấp. Màu lông đồng nhất trắng trên toàn thân, chỉ có mũi đen và móng đen là điểm khác biệt, cũng là đặc trưng của giống.
Tính khí
Cừu Texel điềm tĩnh, dễ bảo và hiền lành nên dễ xử lý, trong khi cừu cái là những bà mẹ chăm con chu đáo khi đẻ.
Cừu Texel có tính khí ổn định, trầm tĩnh. Chúng bình tĩnh và dễ bảo khi ở sân chuồng hay trong máng dồn, ít hoảng loạn hay chạy tán loạn hơn so với các giống nhút nhát. Nhờ vậy, các công việc thường ngày như tẩy giun, chăm sóc móng và cắt lông trở nên dễ và an toàn hơn khi chỉ có một người làm.
Khi được xử lý quen, cừu Texel khá hiền và chấp nhận tiếp xúc thường xuyên với con người. Cừu đực nhìn chung dễ quản lý, tuy vậy bất kỳ con đực nào còn nguyên vẹn cũng cần được đối xử cẩn trọng vào mùa phối giống. Giống này hòa hợp tốt trong đàn, gặm cỏ điềm tĩnh bên cạnh các loại cừu và gia súc khác.
Vào mùa đẻ, cừu cái chăm con chu đáo và có bản năng bảo vệ tốt, cùng lượng sữa đủ dùng cho con. Dù thân hình to lớn, cừu vẫn nhanh nhẹn, hoạt bát trên đồng cỏ, di chuyển và gặm cỏ tốt trên bãi chăn rộng thay vì đứng yên một chỗ.
| Đặc điểm | Mức đánh giá |
|---|---|
| Tình cảm (mức chấp nhận khi được xử lý) | 3 |
| Năng lượng | 3 |
| Khả năng huấn luyện (phản ứng với quy trình xử lý) | 4 |
| Mức độ kêu | 2 |
| Rụng lông (cần cắt lông) | 1 |
Chăm sóc và quản lý
Cừu Texel cần cắt lông hằng năm, chăm sóc móng và phòng ký sinh trùng đều đặn, đồng cỏ tốt và nơi trú ẩn khi thời tiết khắc nghiệt để giữ sức khỏe.
Cừu Texel là giống khỏe mạnh, phát triển tốt trên đồng cỏ tốt kèm chăm sóc cơ bản theo định kỳ. Công việc chính trong năm xoay quanh lông, móng và kiểm soát ký sinh trùng.
Chải chuốt
- Cắt lông mỗi năm một lần, thường vào cuối xuân hoặc đầu hè
- Kiểm tra và cắt tỉa móng theo lịch định kỳ để tránh khập khiễng
- Kiểm tra bộ lông để phát hiện dòi ký sinh khi trời nóng ẩm
- Cắt tỉa sạch vùng quanh đuôi trước mùa ruồi
Vận động
- Cho đàn cừu gặm cỏ và vận động ngoài đồng mỗi ngày
- Luân phiên các khu chăn thả để giữ chất lượng cỏ và cắt vòng đời ký sinh trùng
- Bố trí đủ không gian để đàn cừu đi lại, gặm cỏ thay vì chen chúc trong chuồng nhỏ
Môi trường
Cừu Texel chịu được nhiều điều kiện khác nhau, từ đồng cỏ ven biển ẩm ướt đến vùng cao nguyên lạnh giá. Dù vậy, chúng vẫn cần nền đất khô ráo, vì đứng lâu trong bùn ướt làm tăng nguy cơ thối móng, và cần có hàng rào chắn gió, hàng cây hoặc chỗ trú khi có bão và quanh mùa đẻ. Nước sạch và bãi chăn có hàng rào chắc chắn là những yêu cầu cơ bản.
Dinh dưỡng và cho ăn
Cừu Texel ăn chủ yếu cỏ và thức ăn thô xanh, cần bổ sung thêm thức ăn cho cừu cái mang thai, cho con bú và cừu con vỗ béo, cùng nước sạch và khoáng chất luôn sẵn có.
Cừu Texel là loài nhai lại ăn cỏ, phần lớn khẩu phần đến từ đồng cỏ và thức ăn thô xanh bảo quản như cỏ khô hay cỏ ủ chua. Cỏ tốt là đủ cho nhu cầu của cừu trưởng thành không mang thai trong phần lớn thời gian trong năm. Năng lượng và đạm bổ sung được thêm vào ở các giai đoạn nhu cầu cao hơn: cuối thai kỳ, cho con bú, và vỗ béo cừu con lấy thịt. Mọi thay đổi khẩu phần nên thực hiện từ từ để bảo vệ sức khỏe dạ cỏ.
| Giai đoạn | Lượng mỗi ngày | Số bữa |
|---|---|---|
| Cừu cái trưởng thành không mang thai | Chăn thả hoặc khoảng 1 đến 2 kg vật chất khô từ thức ăn thô | Chăn thả tự do |
| Cừu cái mang thai giai đoạn cuối | Thức ăn thô cộng 0,3 đến 0,7 kg thức ăn tinh | 1 đến 2 |
| Cừu cái đang cho con bú | Thức ăn thô cộng 0,5 đến 1 kg thức ăn tinh | 2 |
| Cừu con đang lớn hoặc vỗ béo | Thức ăn thô cộng thức ăn bổ sung hoặc thức ăn tinh khi cần | Tự do tiếp cận |
Đồ ăn thêm và bổ sung
Cung cấp đá liếm khoáng chuyên dụng cho cừu hoặc khoáng dạng rời có hàm lượng đồng thấp, và đảm bảo luôn có nước sạch. Ở những vùng thiếu khoáng chất nhất định như selen hay coban, nên bổ sung theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Thức ăn tinh nên được xem là thức ăn phục vụ nhu cầu của cừu cái và cừu con vào giai đoạn cần thiết, không phải khẩu phần thưởng hằng ngày, vì cho ăn quá nhiều ngũ cốc có nguy cơ gây nhiễm axit dạ cỏ và béo phì.
Sức khỏe
Cừu Texel là giống khỏe mạnh, sống lâu, trung bình 10 đến 12 năm, với các vấn đề thường gặp ở cừu như khập khiễng, ký sinh trùng và đôi khi khó đẻ ở cừu cái cơ bắp dày.
Cừu Texel là giống khỏe mạnh, thích nghi tốt với nhiều kiểu khí hậu khác nhau. Tuổi thọ thường ở mức 10 đến 12 năm, dù cừu cái sinh sản trong chăn nuôi thương mại thường bị loại thải sớm hơn dựa trên tình trạng răng và thể trạng. Phần lớn vấn đề sức khỏe là những vấn đề chung của bất kỳ đàn cừu chăn thả nào chứ không phải khiếm khuyết riêng của giống, và chúng đáp ứng tốt với các biện pháp phòng ngừa định kỳ.
| Vấn đề | Dấu hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thối móng và khập khiễng | Đi khập khiễng, móng có mùi hôi, ngại di chuyển | Dễ xảy ra hơn trên nền đất ẩm; cắt tỉa và điều trị sớm |
| Ký sinh trùng bên trong (giun sán) | Sụt cân, tiêu chảy, lông xấu | Áp dụng chăn thả luân phiên và tẩy giun có mục tiêu |
| Dòi ký sinh | Bồn chồn, lông bẩn, dòi trong da | Nguy cơ cao nhất khi trời nóng ẩm; cắt tỉa vùng đuôi và bảo vệ |
| Khó đẻ | Chuyển dạ kéo dài hoặc ngừng lại | Cừu con vai rộng có thể cần hỗ trợ khi sinh |
| Bệnh do vi khuẩn Clostridium | Chết đột ngột, suy sụp | Có thể phòng ngừa bằng tiêm phòng định kỳ |
Chăm sóc phòng ngừa
- Tiêm phòng bệnh do vi khuẩn Clostridium theo lịch định kỳ
- Xét nghiệm trứng giun trong phân và chỉ tẩy giun khi cần để hạn chế kháng thuốc
- Cắt tỉa và kiểm tra móng thường xuyên, điều trị khập khiễng kịp thời
- Đánh giá thể trạng cừu cái trước khi phối giống và trong suốt thai kỳ
- Phòng dòi ký sinh bằng cách cắt tỉa vùng đuôi và dùng sản phẩm được phê duyệt đúng mùa
- Cung cấp khoáng chất chuyên dụng cho cừu có hàm lượng đồng thấp và nước sạch
Sinh sản và nuôi con
Cừu cái Texel đạt tuổi phối giống vào khoảng bảy đến mười hai tháng tuổi, mang thai khoảng năm tháng và thường sinh một hoặc hai cừu con cơ bắp mỗi mùa.
Cừu Texel thường được dùng làm đực giống đầu dòng, nghĩa là cừu đực được phối với cừu cái của giống khác để tạo ra cừu con lấy thịt, kết hợp khả năng cho sữa và chăm con của mẹ với cơ bắp của Texel. Các đàn giống thuần chủng cũng phối Texel với Texel để duy trì dòng giống.
Cừu cái tơ có thể đạt thể trạng phối giống vào khoảng bảy đến mười hai tháng tuổi, dù nhiều người chăn nuôi chờ đến khi cừu cái phát triển đầy đủ mới cho phối lần đầu. Việc phối giống thường được sắp xếp vào mùa thu để cừu con ra đời vào mùa xuân. Thời gian mang thai khoảng năm tháng, gần bằng 147 ngày.
Số con mỗi lứa thường là một hoặc hai, sinh đôi khá phổ biến ở những đàn cừu cái được chăm sóc tốt. Cừu con sinh ra đã cơ bắp và vai rộng, nên một số ca sinh cần hỗ trợ, vì vậy nên có người theo dõi khi đẻ. Cừu cái có bản năng làm mẹ tốt và đủ sữa, cừu con lớn nhanh nhờ bú mẹ và ăn cỏ tốt. Cừu con thường được cai sữa vào khoảng mười hai đến mười sáu tuần tuổi.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tuổi phối giống (cừu cái) | Khoảng 7 đến 12 tháng khi đã phát triển đầy đủ |
| Mùa phối giống | Thường vào mùa thu để đẻ vào mùa xuân |
| Thời gian mang thai | Khoảng 147 ngày (gần 5 tháng) |
| Số con mỗi lứa | 1 đến 2 con, sinh đôi khá phổ biến |
| Tuổi cai sữa | Khoảng 12 đến 16 tuần |
| Mục đích chính | Đực giống đầu dòng cho cừu con lấy thịt |
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về giống Texel xoay quanh kích thước, tính khí, mức độ dễ nuôi, tuổi thọ, sự phù hợp và nơi tìm mua.
Cừu Texel có kích thước như thế nào?
Texel là giống cừu lớn. Cừu đực thường nặng khoảng 100 đến 130 kg, cừu cái khoảng 70 đến 90 kg, cao khoảng 60 đến 70 cm tính đến vai, với thân hình rộng và cơ bắp dày.
Tính khí của cừu Texel như thế nào?
Cừu Texel điềm tĩnh, hiền lành và dễ bảo. Chúng xử lý êm ả ở sân chuồng và trong máng dồn, hòa hợp tốt trong đàn, còn cừu cái là những bà mẹ chăm con chu đáo khi đẻ.
Nuôi cừu Texel có khó không?
Không. Đây là giống khỏe mạnh, sống chủ yếu bằng cỏ với chăm sóc định kỳ. Công việc chính gồm cắt lông hằng năm, tỉa móng đều đặn, kiểm soát ký sinh trùng và theo dõi khi đẻ, vì cừu con cơ bắp dày đôi khi cần hỗ trợ khi sinh.
Cừu Texel sống được bao lâu?
Một con cừu Texel có thể sống khoảng 10 đến 12 năm. Cừu cái sinh sản trong chăn nuôi thương mại thường bị loại thải sớm hơn, dựa trên tình trạng răng và thể trạng chứ không chỉ dựa vào tuổi.
Cừu Texel được dùng chủ yếu để làm gì?
Texel là giống cừu lấy thịt và là một trong những giống đực giống đầu dòng được dùng rộng rãi nhất thế giới. Cừu đực được phối với cừu cái nền để tạo ra cừu con có thân thịt nạc, dáng đẹp.
Cừu Texel có tốt để lấy lông không?
Lông chỉ là sản phẩm phụ. Bộ lông màu trắng, loại trung bình, chủ yếu dùng để dệt thảm, làm bít tất và sợi pha trộn hơn là may trang phục cao cấp, vì giống này được chọn lọc để phát triển cơ bắp chứ không phải lông.
Có thể tìm mua cừu Texel ở đâu?
Cừu Texel được nuôi khắp Hà Lan, Vương quốc Anh, phần lớn châu Âu và các vùng chăn nuôi cừu lớn như Bắc Mỹ, Australia và New Zealand. Con giống thuần chủng có thể tìm qua các hiệp hội giống quốc gia và những người chăn nuôi đã đăng ký.