Bồ câu ức phồng Anh
English Pouter là một giống bồ câu triển lãm cao, uy nghi, nổi bật với chiếc diều phồng to ấn tượng cùng dáng đứng thẳng, thanh lịch.
- Size
- Trung bình
- Lifespan
- 10–15 years
- Origin
- Anh
- Temperament
- Đường bệ
- Standard colors
- Đen, Trắng và Xanh lam and 7 more
Characteristics
Bồ câu ức phồng Anh colors and patterns
What each club's breed standard says about every Bồ câu ức phồng Anh color and pattern. Point at a ruling to see the club's own wording.
Breed standards describe the Bồ câu ức phồng Anh in Đen, Trắng, Xanh lam, Bạc, Nâu, Nâu xỉn, Đỏ, Đỏ tro, Vàng và Kem. Standard patterns: Một màu, Ca rô, Ca rô T, Vạch cánh, Phủ đều, Loang lổ và Dấu Pouter.
| Color or pattern | NPA | BDRG |
|---|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“black; black check; Blue; blue check”) | Đạt chuẩn (“Schwarz-geherzt; Dunkel-geherzt; Blau-geherzt mit Binden”) |
| Trắng | Đạt chuẩn (“white self; Blue; black; red; yellow; blue check; black check; silver; dun”) | Đạt chuẩn (“Weiß; Schwarz-geherzt; Dunkel-geherzt; Blau-geherzt mit Binden; Blaufahl-geherzt mit Binden; Dominant Rot-geherzt; Dominant Gelb-geherzt”) |
| Xanh lam | Đạt chuẩn (“Blue; blue check; black check”) | Đạt chuẩn (“Dunkel-geherzt; Blau-geherzt mit Binden”) |
| Bạc | Đạt chuẩn (“silver”) | Đạt chuẩn (“Blaufahl-geherzt mit Binden”) |
| Nâu | No ruling | Đạt chuẩn (“Braunfahl-geherzt mit Binden”) |
| Nâu xỉn | Đạt chuẩn (“dun; silver”) | Đạt chuẩn (“Blaufahl-geherzt mit Binden”) |
| Đỏ | Đạt chuẩn (“red”) | No ruling |
| Đỏ tro | No ruling | Đạt chuẩn (“Dominant Rot-geherzt; Rotfahl-geherzt mit Binden”) |
| Vàng | Đạt chuẩn (“yellow”) | Đạt chuẩn (“Dominant Gelb-geherzt; Gelbfahl-geherzt mit Binden”) |
| Kem | No ruling | Đạt chuẩn (“Gelbfahl-geherzt mit Binden”) |
| Xám bột vạch đỏ | No ruling | No ruling |
| Patterns | ||
| Một màu | Đạt chuẩn (“white self”) | Đạt chuẩn (“Weiß”) |
| Ca rô | Đạt chuẩn (“blue check”) | No ruling |
| Ca rô T | Đạt chuẩn (“black check”) | Đạt chuẩn (“Dunkel-geherzt”) |
| Vạch cánh | No ruling | Đạt chuẩn (“Blau-geherzt mit Binden; Blaufahl-geherzt mit Binden; Braunfahl-geherzt mit Binden; Rotfahl-geherzt mit Binden; Gelbfahl-geherzt mit Binden”) |
| Phủ đều | No ruling | Đạt chuẩn (“Dominant Rot-geherzt; Dominant Gelb-geherzt”) |
| Loang lổ | Đạt chuẩn (“Blue; black; red; yellow; blue check; black check; silver; dun”) | Đạt chuẩn (“Schwarz-geherzt; Blau-geherzt mit Binden; Blaufahl-geherzt mit Binden; Braunfahl-geherzt mit Binden; Rotfahl-geherzt mit Binden”) |
| Dấu Pouter | Đạt chuẩn (“Blue; black; red; yellow; blue check; black check; silver; dun”) | Đạt chuẩn (“Schwarz-geherzt; Dunkel-geherzt; Blau-geherzt mit Binden; Blaufahl-geherzt mit Binden; Dominant Rot-geherzt; Dominant Gelb-geherzt”) |
| Color or pattern | NPA |
|---|---|
| Nâu sẫm | Đạt chuẩn (“bull in whites”) |
| Đỏ | Đạt chuẩn (“red or orange in pied colors”) |
| Cam | Đạt chuẩn (“red or orange in pied colors”) |
| Color or pattern | NPA |
|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“black in blacks and blues”) |
| Sừng | Đạt chuẩn (“horn in reds”) |
| Hồng | Đạt chuẩn (“flesh in yellows and whites”) |
| Color or pattern |
|---|
| Đỏ |
What the rulings mean
- Đạt chuẩn
- Described by the club's breed standard.
Color changes
How a Bồ câu ức phồng Anh's colors can change over its life.
Đỏchanges toXanh lam
Bộ lông vũ · Theo tuổi
Sources
Each ruling comes from the club's published breed standard or color list.
Giới thiệu về bồ câu English Pouter
English Pouter là giống bồ câu cảnh cỡ trung, dáng cao thẳng đứng, nổi bật với bầu diều phồng to đặc trưng, có nguồn gốc từ Anh.
English Pouter là giống bồ câu cảnh, được nuôi gần như chỉ để trưng bày và thi đấu sắc đẹp. Chân dài, thân đứng gần như thẳng góc với mặt đất, tạo dáng vóc uy nghi mà giới chơi chim và ban giám khảo đánh giá cao. Đặc điểm dễ nhận nhất là bầu diều, một túi khí ở cổ mà con chim có thể phồng to thành hình cầu ngay trước ngực.
Khi đứng đúng dáng, English Pouter có thể cao gần 45 cm tính từ chân đến đỉnh bầu diều phồng. Dù cao như vậy nhưng xét về trọng lượng đây vẫn là giống cỡ trung, với phần eo thon rõ rệt, tương phản mạnh với bầu diều căng phồng phía trên. Tính khí của giống này điềm tĩnh và ổn định khi được bồng bế, phù hợp với truyền thống cầm nắm thường xuyên trong các cuộc thi bồ câu cảnh.
Đây là giống chuyên biệt, không dành cho người mới nuôi chim làm cảnh. Người nuôi cần biết quản lý chuồng trại, sinh sản, và những khó khăn riêng của một giống chân dài, tỷ lệ cơ thể đặc biệt khiến những việc đơn giản như mớm mồi cho chim non trở nên vất vả hơn so với bồ câu thường.
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn gốc | Anh (Vương quốc Anh) |
| Kích thước | Cỡ trung (dáng cao, tối đa khoảng 45 cm) |
| Tuổi thọ | 10 đến 15 năm |
| Nhóm/vai trò | Bồ câu cảnh trình diễn (nhóm diều phồng) |
| Hợp với | Người nuôi có kinh nghiệm, chuồng nuôi chung nhiều giống cảnh |
Phù hợp với ai
English Pouter hợp với người nuôi đã am hiểu kỹ thuật chăm sóc bồ câu và muốn có một giống để thi đấu sắc đẹp. Người dự thi đánh giá cao dáng đứng thẳng và bầu diều lớn, còn người nhân giống thích thử thách khi lai tạo ra những con đạt tiêu chuẩn khắt khe. Giống này không hợp với ai tìm một thú cưng ít công chăm sóc, hoặc một giống bồ câu đua hay bồ câu lấy thịt, vì vóc dáng của nó được chọn lọc vì hình thể chứ không phải khả năng bay.
Lịch sử và nguồn gốc
English Pouter hình thành ở Anh từ các giống bồ câu diều phồng châu Âu cổ hơn, rồi trở thành giống trình diễn riêng biệt khi phong trào chơi bồ câu có tổ chức phát triển.
Bồ câu diều phồng, tức những giống có khả năng phồng to bầu diều, là một nhóm lâu đời trong họ bồ câu nhà. Người nuôi chim ở nhiều vùng châu Âu đã giữ các dòng biết phồng diều qua nhiều thế kỷ, và chính những giống diều phồng cùng giống cropper thời kỳ đầu này là nền tảng để English Pouter ra đời.
Tại Anh, giới chơi chim đã chọn lọc những con này theo hướng thân cao hơn, dáng đứng thẳng hơn, bầu diều to hơn và chân dài hơn. Qua nhiều thế hệ lai tạo có chọn lọc, dòng Anh dần tách biệt khỏi các giống diều phồng lục địa châu Âu nhờ chiều cao và phần eo thon, thanh mảnh.
Giống này định hình rõ nét trong giai đoạn thú chơi bồ câu trở thành một hoạt động có tổ chức, với câu lạc bộ, hội thi và tiêu chuẩn giống bằng văn bản. Khi các quy định trình diễn được áp dụng, người nuôi lai tạo theo một hình mẫu chung về dáng đứng và tỷ lệ cơ thể, từ đó tạo ra hình ảnh English Pouter quen thuộc trên sới thi ngày nay.
English Pouter còn góp phần tạo ra các giống diều phồng khác, trong đó có Pigmy Pouter, được lai tạo thu nhỏ từ cùng dòng máu. Xuyên suốt lịch sử, đây luôn là giống bồ câu cảnh và trình diễn chứ chưa từng là giống bồ câu phục vụ công việc.
Ngoại hình
English Pouter là giống bồ câu cao, chân dài, eo thon, với bầu diều phồng to tạo thành khối tròn ngay trước ngực.
Hình dáng đặc trưng nhất của English Pouter nằm ở chiều cao và đường nét cơ thể. Con chim đứng trên đôi chân dài, thẳng, giữ thân mình gần như thẳng đứng, khiến đầu, bầu diều phồng và bàn chân gần như nằm trên một đường thẳng đứng. Bầu diều phồng thành một khối tròn như quả bóng, nằm cao trên ngực, trong khi phần thân bên dưới thu hẹp lại thành eo thon. Sự tương phản giữa bầu diều rộng và eo mảnh chính là yếu tố cốt lõi trong tiêu chuẩn giống.
| Đặc điểm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chiều cao | Tối đa khoảng 45 cm khi đứng đúng dáng |
| Cân nặng | Thân hình cỡ trung, khoảng 350 đến 450 g |
| Bộ lông | Lông mượt, ôm sát thân; chân và bàn chân sạch, không lông |
| Màu sắc | Xanh xám, đen, đỏ, vàng, trắng và các mảng loang (pied) |
| Mắt | Sắc, tinh nhanh; màu mống mắt thay đổi theo màu lông |
Bộ lông và màu sắc
Bộ lông mượt và ôm sát cơ thể. English Pouter xuất hiện với nhiều màu đơn sắc như xanh xám, đen, đỏ, vàng và trắng, cùng các kiểu loang trắng xen với màu nền (pied). Nhiều con có một vệt hoặc hình lưỡi liềm trên bầu diều phồng. Lông ở chân rất ít, vì tiêu chuẩn giống yêu cầu phần chân dưới sạch để lộ rõ đôi chân dài.
Tính khí
English Pouter điềm tĩnh, tinh nhanh, tự tin, chịu được việc cầm nắm nhưng được nuôi để trình diễn chứ không phải làm bạn đồng hành.
English Pouter có phong thái điềm đạm, đường hoàng, phù hợp với dáng đứng thẳng của nó. Chim tinh nhanh, tò mò với xung quanh, và giữ dáng đứng tốt khi bị quan sát, một phẩm chất mà người dự thi luôn tìm kiếm. Khi được cầm nắm thường xuyên, chúng quen dần với con người và giữ được sự bình tĩnh trên sới thi.
Với các con bồ câu khác, giống này nhìn chung hiền hòa và hòa hợp tốt trong chuồng nuôi chung nhiều giống cảnh. Trống có thể phô diễn và ưỡn ngực trong mùa sinh sản, phồng diều và đi lại ra dáng, nhưng hiếm khi có hành vi hung hăng thật sự. Đây không phải giống chim để âu yếm, ôm ấp, và không tìm kiếm sự vuốt ve như một số loài chim cảnh khác, dù nó vẫn chịu được việc tiếp xúc gần mà việc trình diễn đòi hỏi.
Trước người lạ, English Pouter vẫn cảnh giác nhưng không hoảng loạn một khi đã quen được tiếp xúc. Với các vật nuôi khác như mèo, chó, giống chim này, như mọi loài bồ câu, là con mồi tự nhiên và cần được nuôi tách biệt an toàn.
| Đặc điểm | Điểm |
|---|---|
| Tình cảm | 2 |
| Năng lượng | 3 |
| Khả năng huấn luyện | 3 |
| Mức độ kêu | 3 |
| Rụng lông | 3 |
Chăm sóc và vệ sinh lông
English Pouter cần chuồng sạch, ăn uống đầy đủ mỗi ngày, và được kiểm tra thường xuyên đôi chân dài cùng bầu diều lớn.
Việc chăm sóc xoay quanh một chuồng nuôi sạch sẽ, khô ráo và nếp sinh hoạt hằng ngày ổn định. Vì chân dài và dáng đứng cao, sào đậu và ổ đẻ cần đủ rộng để chim đứng và di chuyển thoải mái, không bị gò bó. Vì bầu diều rất lộ, người nuôi cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như diều chua hoặc diều tắc nghẽn.
Chăm sóc lông và vệ sinh
- Cho tắm trong chậu nước nông hai đến ba lần mỗi tuần để chim giữ lông sạch.
- Kiểm tra chân và bàn chân hằng tuần xem có vảy, vết loét hay móng mọc dài quá không.
- Giữ sàn chuồng sạch để bảo vệ bộ lông mượt và đôi chân sạch của chim.
- Thường xuyên kiểm tra vùng diều xem có cứng, sưng hay có mùi lạ không.
Vận động
- Cho chim vận động tự do hằng ngày trong chuồng lưới hoặc khu bay.
- Dành không gian để chim đi lại, duỗi đôi chân dài, chứ không chỉ dựa vào việc bay.
- Tránh nuôi quá đông để chim giữ được dáng đứng thẳng tự nhiên.
Môi trường sống
English Pouter phát triển tốt nhất trong chuồng kín gió, thông thoáng, có lớp lót khô và được che chắn khỏi thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh. Ở vùng khí hậu nóng ẩm, cần chú ý thông gió tốt và giữ nền chuồng khô để tránh ẩm mốc gây bệnh. Chuồng cao, rộng rãi phù hợp với giống này hơn lồng thấp, vốn hạn chế dáng đứng của chim.
Dinh dưỡng và cho ăn
English Pouter ăn hỗn hợp hạt bồ câu tiêu chuẩn, điều chỉnh theo mùa, luôn có sẵn sạn tiêu hóa và nước sạch.
Một hỗn hợp hạt bồ câu chất lượng là nền tảng của khẩu phần ăn. Hỗn hợp thông thường gồm các loại ngũ cốc như ngô, lúa mì, cao lương, lúa mạch, kết hợp với đậu như đậu Hà Lan và các loại đậu khác để bổ sung đạm. Tỷ lệ cụ thể thay đổi theo mùa: đạm cao hơn trong mùa sinh sản và mùa thay lông, còn khẩu phần duy trì nhẹ hơn khi chim nghỉ. Sạn tiêu hóa và khoáng chất giúp hỗ trợ tiêu hóa và hình thành vỏ trứng, còn nước sạch cần có sẵn mọi lúc.
| Giai đoạn | Lượng mỗi ngày | Số bữa |
|---|---|---|
| Chim trưởng thành duy trì | Khoảng 30 đến 40 g hỗn hợp hạt | 1 đến 2 |
| Cặp sinh sản | Ăn tự do, hỗn hợp đạm cao | 2 |
| Chim đang thay lông | Khoảng 35 đến 45 g, bổ sung thêm đạm | 2 |
| Chim non (bố mẹ mớm) | Sữa diều rồi đến hạt mềm do bố mẹ mớm | Theo nhu cầu |
Đồ ăn thêm và bổ sung
Có thể dùng một lượng nhỏ hạt an toàn làm đồ ăn thêm, nhưng không nên thay thế hỗn hợp cân bằng chính. Bồ câu có lợi khi được bổ sung sạn hoặc khối khoáng, và trong mùa sinh sản, thay lông, có thể thêm vitamin nếu khẩu phần chưa đủ. Cho ăn thêm ở mức vừa phải để chim giữ được phần eo thon mà tiêu chuẩn giống yêu cầu.
Sức khỏe và tuổi thọ
English Pouter thường sống 10 đến 15 năm và khỏe mạnh nếu chuồng sạch, khẩu phần tốt, cùng theo dõi sát vấn đề diều và chân.
Nếu được chăm sóc tốt, English Pouter là giống khỏe mạnh và thường sống từ 10 đến 15 năm. Phần lớn vấn đề sức khỏe bắt nguồn từ điều kiện chuồng trại, khẩu phần ăn, hoặc chính cấu trúc cơ thể của giống. Bầu diều lớn và đôi chân dài cần được chú ý đặc biệt, vì cả hai đều có thể gặp vấn đề ít thấy ở bồ câu thường.
| Bệnh | Dấu hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rối loạn diều (diều chua hoặc tắc nghẽn) | Diều sưng, cứng hoặc có mùi hôi; bỏ ăn | Đáng chú ý hơn ở giống diều phồng do kích thước diều lớn |
| Bệnh canker (trichomonas) | Có mảng vàng trong họng, sụt cân | Ký sinh trùng phổ biến ở bồ câu; có thể điều trị |
| Bệnh cầu trùng | Phân lỏng, uể oải | Liên quan đến chuồng ẩm ướt hoặc bẩn |
| Nhiễm trùng đường hô hấp | Chảy dịch mũi, thở khó khăn | Nặng hơn khi chuồng thông gió kém |
| Ký sinh trùng ngoài da | Lông bị hư hại, bồn chồn | Mạt và rận; kiểm soát bằng vệ sinh sạch sẽ |
Phòng bệnh
- Giữ chuồng sạch, khô ráo và thông thoáng.
- Cung cấp thức ăn cân bằng, sạn tiêu hóa và nước sạch mỗi ngày.
- Cách ly chim mới trước khi nhập vào chuồng chung.
- Kiểm tra định kỳ bệnh canker, giun sán và ký sinh trùng ngoài da.
- Thường xuyên kiểm tra diều và chân.
Huấn luyện và thuần dưỡng
English Pouter được huấn luyện chủ yếu để trình diễn, qua việc cầm nắm nhẹ nhàng để chim đứng yên và giữ dáng thẳng trên sới thi.
Huấn luyện English Pouter là huấn luyện để trình diễn, khác với huấn luyện bay hoặc dẫn đường ở các giống bồ câu khác. Mục tiêu là có được một con chim bình tĩnh trên sới thi, thể hiện tốt dáng đứng và bầu diều phồng. Điều này đến từ việc cầm nắm thường xuyên, nhẹ nhàng, bắt đầu từ khi chim còn nhỏ và duy trì suốt mùa thi đấu. Những buổi tập kiên nhẫn, yên tĩnh cho kết quả ổn định hơn so với việc cầm nắm vội vàng.
Các bước cơ bản
- Cầm nắm chim non hằng ngày để chúng quen với tiếp xúc của con người.
- Cho chim làm quen với lồng thi hoặc lồng tập trong những buổi ngắn.
- Luyện tư thế nhẹ nhàng để chim học cách đứng thẳng và giữ dáng.
- Khen thưởng khi chim bình tĩnh bằng giọng nói nhẹ nhàng và một ít đồ ăn.
- Tăng dần mức tiếp xúc với người và tiếng ồn trước khi đi thi thật.
Môi trường sống và chuồng nuôi
English Pouter cần chuồng sạch, thông thoáng, với ngăn cao và khu bay gắn kèm, phù hợp với chiều cao và đôi chân dài của nó.
English Pouter được nuôi trong chuồng bồ câu, nơi ở tiêu chuẩn cho các giống bồ câu cảnh. Vì chiều cao và dáng đứng thẳng, giống này cần ngăn chuồng và sào đậu cao hơn bồ câu thường, để có thể đứng thẳng hoàn toàn mà không bị gò bó. Một chuồng khô ráo, thông thoáng, có khu bay hoặc lồng lưới gắn kèm giúp chim vận động, tắm rửa và giữ bộ lông gọn gàng. Người nuôi thường bố trí ổ đẻ riêng cho từng cặp sinh sản.
| Thông số | Khuyến nghị |
|---|---|
| Loại chuồng | Khô ráo, kín gió, thông thoáng tốt |
| Chiều cao ngăn chuồng | Đủ cao để chim đứng thẳng hoàn toàn |
| Sào đậu | Rộng và chắc chắn, phù hợp với chân dài |
| Khu bay/lồng lưới | Khu bay gắn kèm để vận động hằng ngày |
| Ổ đẻ | Một ổ cho mỗi cặp sinh sản |
| Lớp lót nền | Sạch, khô, thay thường xuyên |
Danh mục bố trí chuồng
- Ngăn chuồng cao, đủ chỗ để đứng thẳng hoàn toàn
- Sào đậu và ổ đẻ rộng, chắc chắn
- Có chậu tắm sẵn vài lần mỗi tuần
- Máng ăn và máng nước sạch đặt cách xa mặt sàn
- Luồng khí lưu thông tốt nhưng không có gió lùa trực tiếp
- Lưới chắn chắc chắn để ngăn mèo, chuột và chim săn mồi
Ấp trứng và nuôi con
Trứng English Pouter nở sau khoảng 17 đến 19 ngày, và vì bố mẹ thân dài thường khó mớm mồi cho con nên nhiều người nuôi dùng chim bố mẹ nuôi hộ.
Chim mái thường đẻ hai trứng mỗi lứa, và cả hai bố mẹ cùng thay nhau ấp. Trứng nở sau khoảng 17 đến 19 ngày. Chim non, gọi là bồ câu con, được cả bố và mẹ mớm sữa diều trong những ngày đầu đời, sau đó chuyển sang hạt mềm. Vì English Pouter có thân dài và bầu diều lớn, một số cặp mớm mồi cho con không tốt, nên nhiều người nhân giống đặt trứng hoặc chim non dưới chim bố mẹ nuôi hộ, thường là giống bồ câu đưa thư hoặc giống lấy thịt vốn nuôi con đáng tin cậy hơn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | Bố mẹ tự ấp; khoảng 37,5°C (99,5°F) nếu ấp nhân tạo |
| Độ ẩm | Khoảng 55 đến 60% nếu ấp nhân tạo |
| Số ngày | Khoảng 17 đến 19 ngày |
| Đảo trứng | Vài lần mỗi ngày (bố mẹ tự làm điều này) |
Các bước ấp trứng
- Để cặp chim ổn định và đẻ trứng; thường mỗi lứa hai trứng.
- Để cả hai bố mẹ cùng thay nhau ấp mà không bị quấy rầy.
- Soi trứng sau khoảng một tuần để kiểm tra phôi phát triển.
- Quyết định sớm nên để chim non ở với bố mẹ hay chuyển sang nuôi hộ.
- Theo dõi chim non sau khi nở để chắc chắn chúng được mớm ăn và tăng cân đều.
- Giữ ổ đẻ sạch và khô suốt giai đoạn nuôi con.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về English Pouter xoay quanh kích thước, tính khí, mức độ chăm sóc, tuổi thọ, sự phù hợp và nơi tìm mua.
English Pouter có kích thước như thế nào?
Đây là giống bồ câu cao, cỡ trung. Khi đứng đúng dáng, nó có thể cao gần 45 cm tính từ chân đến đỉnh bầu diều phồng, dù xét về trọng lượng đây vẫn là giống cỡ trung với phần eo thon.
Tính khí của English Pouter ra sao?
Chúng điềm tĩnh, tinh nhanh, tự tin và có phong thái đường hoàng. Khi được cầm nắm thường xuyên, chim ổn định tốt và chịu được sự tiếp xúc gần mà việc trình diễn đòi hỏi, nhưng đây không phải giống chim thích được âu yếm.
English Pouter có khó chăm sóc không?
Giống này cần người nuôi có kinh nghiệm. Đôi chân dài và bầu diều lớn đòi hỏi chuồng cao và kiểm tra định kỳ, còn việc nhân giống thường cần chim nuôi hộ để nuôi con non.
English Pouter sống được bao lâu?
Nếu được chăm sóc tốt, chúng thường sống từ 10 đến 15 năm.
English Pouter có phải giống tốt cho người mới nuôi không?
Giống này hợp hơn với người nuôi đã am hiểu kỹ thuật nuôi bồ câu và muốn có giống để trình diễn. Người mới thường nên bắt đầu với các giống khỏe hơn, dễ nuôi con hơn.
English Pouter có thể bay và tìm đường về như bồ câu đua không?
Không. Giống này được lai tạo vì hình thể và mục đích trình diễn, chứ không phải khả năng bay hay tìm đường về. Đây là giống bồ câu cảnh và trình diễn.
Có dễ tìm mua English Pouter không?
Chúng thường được tìm qua các câu lạc bộ chơi bồ câu cảnh, người nhân giống và các hội thi, chứ không có sẵn ở cửa hàng thú cưng thông thường. Tham gia một câu lạc bộ chơi bồ câu là cách phổ biến nhất để tìm được chim giống tốt.