Carneau
Carneau là một giống bồ câu thương phẩm cường tráng của Pháp, được đánh giá cao nhờ bản tính điềm tĩnh, bộ lông đỏ thẫm cùng phẩm chất cho thịt xuất sắc.
- Size
- Trung bình
- Lifespan
- 8–12 years
- Origin
- Pháp
- Temperament
- Điềm tĩnh
- Standard colors
- Đen, Trắng và Nâu xỉn and 2 more
Characteristics
Carneau colors and patterns
What each club's breed standard says about every Carneau color and pattern. Point at a ruling to see the club's own wording.
Breed standards describe the Carneau in Đen, Trắng, Nâu xỉn, Đỏ và Vàng. Standard patterns: Một màu và Loang lổ.
| Color or pattern | NPA | BDRG |
|---|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“BLACK CLASSES”) | No ruling |
| Trắng | Đạt chuẩn (“WHITE CLASSES”) | Đạt chuẩn (“Weiß; Rot mit Flügelrose mit weißem Unterrücken; Rot mit Flügelrose; Rot mit weißem Unterrücken”) |
| Nâu xỉn | Đạt chuẩn (“DUN CLASSES”) | No ruling |
| Đỏ | Đạt chuẩn (“RED CLASSES”) | Đạt chuẩn (“Rot; Rot mit Flügelrose mit weißem Unterrücken; Rot mit Flügelrose; Rot mit weißem Unterrücken”) |
| Vàng | Đạt chuẩn (“YELLOW CLASSES”) | Đạt chuẩn (“Gelb; Gelb mit Flügelrose mit weißem Unterrücken; Gelb mit Flügelrose; Gelb mit weißem Unterrücken”) |
| Patterns | ||
| Một màu | Đạt chuẩn (“RED CLASSES; YELLOW CLASSES; WHITE CLASSES; BLACK CLASSES”) | Đạt chuẩn (“Rot; Gelb; Weiß”) |
| Loang lổ | No ruling | Đạt chuẩn (“Rot mit Flügelrose mit weißem Unterrücken; Rot mit Flügelrose; Rot mit weißem Unterrücken”) |
| Color or pattern | NPA |
|---|---|
| Nâu sẫm | Đạt chuẩn (“Bull eye permitted in whites only.”) |
| Đỏ | Đạt chuẩn (“orange color shading to red”) |
| Cam | Đạt chuẩn (“orange color shading to red”) |
| Ngọc trai | Lỗi (“Pearl eye, cracked eye, or a marked variation in color from one eye to the other will cut in points.”) |
| Patterns | |
| Mắt hai màu | Lỗi (“Pearl eye, cracked eye, or a marked variation in color from one eye to the other will cut in points.”) |
| Color or pattern | NPA |
|---|---|
| Đen | Đạt chuẩn (“black”) |
| Hồng | Đạt chuẩn (“cream or flesh”) |
| Sừng | Lỗi (“In reds, yellows, and white, stains, horn color or black spots shall cut in points”) |
| Color or pattern | NPA |
|---|---|
| Đỏ | Đạt chuẩn (“bright red in color”) |
What the rulings mean
- Đạt chuẩn
- Described by the club's breed standard.
- Lỗi
- Named by the club's breed standard as a fault: the animal can be shown but is penalized.
Color changes
How a Carneau's colors can change over its life.
Đỏchanges toXanh lam
Bộ lông vũ · Theo tuổi
Sources
Each ruling comes from the club's published breed standard or color list.
Giới thiệu bồ câu Carneau
Carneau là giống bồ câu thịt cỡ vừa gốc Pháp, tính khí điềm đạm, bộ lông đỏ sẫm, nuôi chủ yếu để lấy thịt và làm chim nuôi ổn định trong chuồng nhà.
Carneau là giống bồ câu nhà (Columba livia domestica) được tạo ra ở Pháp theo hướng lấy thịt. Chim có cỡ vừa, thân tròn đầy, dáng đứng thẳng và trầm tĩnh. Dạng quen thuộc nhất mang bộ lông đỏ toàn thân, nhưng cũng có những màu khác. Chim trưởng thành thường nặng 600 đến 750 gam, thuộc nhóm bồ câu thịt cỡ lớn nhưng chưa tới mức đồ sộ của các giống bồ câu thịt khổng lồ.
Giống này được chuộng vì hai điểm cùng lúc. Chim ra ràng to, lớn nhanh, và chim bố mẹ mớm con đều tay, nuôi con hầu như không cần người can thiệp. Carneau hiền, ít ồn, nên dễ bắt và dễ chăm hơn nhiều dòng bồ câu thịt nhát người. Chim chịu nuôi nhốt tốt và thích nghi với chuồng bồ câu thông thường.
Người nuôi chọn Carneau để lấy thịt, để dự thi triển lãm, và làm chim nền hiền lành cho chuồng nuôi nhiều giống. Sức khỏe tốt, tính hiền và khả năng nuôi con đáng tin cậy đã giữ giống này được nuôi liên tục từ cuối thế kỷ 19 đến nay.
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn gốc | Pháp |
| Kích cỡ | Vừa (khoảng 600 đến 750 g) |
| Tuổi thọ | 8 đến 12 năm |
| Nhóm / mục đích | Bồ câu thịt và bồ câu triển lãm |
| Hợp với | Chuồng nuôi chung yên tĩnh; chịu được việc người bắt, cầm |
Phù hợp với ai
Carneau hợp với người muốn có giống bồ câu thịt năng suất mà vẫn dễ sống chung. Tính hiền của chim hợp với người mới còn e ngại khi bắt bồ câu, và việc chim bố mẹ nuôi con đều đặn giúp giảm hẳn công chăm chim non. Ai cần một giống chim ít ồn cho chuồng nhà, lại có thể đem đi thi, sẽ thấy Carneau đáp ứng được cả hai mục đích.
Lịch sử và nguồn gốc
Carneau được lai tạo ở miền bắc nước Pháp và vùng giáp Bỉ vào thế kỷ 19 làm bồ câu thịt lớn nhanh, sau đó lan sang nhiều nước với tư cách giống thịt và giống triển lãm.
Tên Carneau lấy theo vùng ở miền bắc nước Pháp và phần đất giáp ranh bên Bỉ, nơi giống này được hình thành. Chim xuất phát từ bồ câu nông trại địa phương vốn nuôi để lấy chim ra ràng, rồi được chọn lọc qua nhiều đời theo hướng thân to, lớn nhanh và tự nuôi con không cần trợ giúp.
Đến nửa sau thế kỷ 19, Carneau đã là một giống bồ câu thịt riêng biệt. Nông dân Pháp và Bỉ nuôi với số lượng lớn để bán ra thị trường thịt, nơi bồ câu ra ràng mập mạp là món ăn quen thuộc.
Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, giống này sang tới Mỹ và Anh. Ở đó, Carneau được chú ý vừa như bồ câu thịt nuôi thương phẩm, vừa như chim triển lãm; các hội giống đã soạn tiêu chuẩn thành văn, cố định hình dáng và màu lông. Carneau đỏ trở thành dạng được biết đến nhiều nhất trong giới thi chim.
Dù nghề nuôi bồ câu ra ràng thương phẩm đã sa sút ở nhiều nơi, Carneau vẫn còn trong tay những người nuôi chơi và người dự thi, họ giữ giống vì lịch sử của nó, vì tính hiền và vì chất lượng thịt ổn định.
Ngoại hình
Carneau là bồ câu cỡ vừa đến lớn, thân sâu và đầy, đầu trơn không mào, chân trụi lông, thường gặp nhất ở màu đỏ toàn thân.
Carneau có thân rộng, sâu, dáng đứng khá thẳng. Ngực đầy và tròn, lưng rộng, tổng thể chắc nịch chứ không thanh mảnh. Đầu trơn, gọn, không có mào hay chùm lông; chân và bàn chân không có lông phủ. Bộ lông ép sát, gọn gàng, tạo đường nét đặc và chắc, đúng với gốc gác của một giống bồ câu thịt.
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Cân nặng | Khoảng 600 đến 750 g |
| Thân hình | Rộng, sâu, ngực đầy; dáng đứng thẳng |
| Bộ lông | Lông mượt, ép sát; đầu và chân trụi |
| Màu sắc | Đỏ (phổ biến nhất), ngoài ra có vàng, trắng và nâu xám (dun) |
| Mắt | Đỏ đến cam ở chim có màu |
Bộ lông và màu sắc
Carneau kinh điển và được biết đến nhiều nhất là chim đỏ đều màu khắp thân. Vàng, trắng và nâu xám cũng được công nhận trong nhiều bộ tiêu chuẩn. Ở chim có màu, lông phải đồng nhất, không lốm đốm hay loang mảng, và màu phải phủ xuống tận lông cánh và lông đuôi. Chim trắng phải có bộ lông sạch màu toàn thân. Độ đậm của màu và sắc lông đều là những điểm mà người thi chim để ý.
Tính khí
Carneau điềm tĩnh, hiền và dễ chịu, nên dễ bắt, dễ cầm, hợp với nuôi nhốt và chuồng nuôi chung nhiều giống.
Carneau thuộc nhóm bồ câu nhà trầm tính nhất. Chim hiền, dễ thuần, nhanh quen với việc bị bắt và với nếp sinh hoạt trong chuồng. Chim được tiếp xúc thường xuyên từ nhỏ sẽ dạn người, chịu để bế lên xem, rất tiện khi kiểm tra sức khỏe và khi đem đi thi.
Với người, giống này hiền và ít khi hoảng loạn. Với bồ câu khác, chim nhìn chung ôn hòa, ở chung chuồng mà ít xô xát, dù cặp đang sinh sản vẫn giữ ổ của mình như mọi loài bồ câu. Carneau không phải chim bay khỏe, cũng không phải bồ câu đưa thư; chim bằng lòng quanh quẩn gần chuồng và không có cái tính bồn chồn của dòng bồ câu đua. Bản tính hiền, quen chuồng này là một trong những lý do chính khiến giống được giữ nuôi, ngoài giá trị lấy thịt.
| Đặc tính | Điểm |
|---|---|
| Tình cảm / độ dạn người | 4 |
| Mức năng động | 2 |
| Khả năng huấn luyện | 3 |
| Mức độ kêu | 2 |
| Rụng lông (mức thay lông) | 3 |
Chăm sóc và vệ sinh
Carneau khỏe, ít tốn công, chỉ cần chuồng khô sạch, nước sạch để tắm, và kiểm tra chân, lông theo định kỳ.
Carneau khỏe và không đòi hỏi nhiều, nhưng chim sống tốt nhất khi có nếp chăm hằng ngày đều đặn và môi trường sạch. Vì chân trụi lông và bộ lông mượt, việc vệ sinh cho chim đơn giản hơn so với các giống chân lông hay có mào.
Vệ sinh lông và chân
- Đặt khay nước nông cho chim tắm 2 đến 3 lần mỗi tuần để lông luôn sạch.
- Kiểm tra chân và móng hằng tháng; móng dài thì cắt cẩn thận.
- Để ý vảy sần hay vảy đóng ở chân, đó có thể là dấu hiệu mạt.
- Trong kỳ thay lông hằng năm, cho ăn tốt để lông mọc lại và tránh làm chim căng thẳng.
Vận động
- Cho chim ra sân lưới hoặc chuồng bay hằng ngày để vận động.
- Giống này không ham bay, nên chuồng bay có lưới kín hợp hơn là thả bay tự do.
- Đủ chỗ và đủ sào đậu giúp chim vươn cánh, đập cánh và tránh tình trạng thừa cân mà bồ câu thịt hay mắc.
Môi trường nuôi
Nuôi Carneau trong chuồng khô, tránh gió lùa nhưng thoáng khí. Bố trí ổ đẻ riêng cho từng cặp, đủ sào đậu, và che chắn mưa gió. Chim chịu được nhiều kiểu khí hậu miễn là được giữ khô ráo; với thời tiết nóng ẩm quanh năm như ở Việt Nam, chuồng thoáng và nền khô càng quan trọng, vì chất độn ẩm bẩn dẫn tới bệnh hô hấp và bệnh ở chân.
Dinh dưỡng và cho ăn
Carneau cần hỗn hợp hạt cân đối, thêm đạm trong mùa sinh sản, cùng sạn, khoáng và nước sạch luôn có sẵn.
Carneau ăn tốt với hỗn hợp hạt tiêu chuẩn cho bồ câu gồm ngũ cốc và đậu, như bắp, lúa mì, cao lương, đậu Hà Lan và các loại đậu hạt. Là giống thịt nên chim dễ lên cân, vì vậy ngoài mùa sinh sản cần đong khẩu phần thay vì để ăn tự do. Trong mùa sinh sản, chim bố mẹ đang mớm con cần thêm đạm và năng lượng để chim non lớn đều.
| Giai đoạn | Lượng mỗi ngày | Số bữa |
|---|---|---|
| Trưởng thành, không sinh sản | Khoảng 30 đến 35 g mỗi con | 1 đến 2 |
| Trưởng thành, đang sinh sản / mớm con | Khoảng 40 đến 50 g mỗi con | 2 |
| Chim non đã tách mẹ | Ăn tự do hỗn hợp cho chim lớn | 2 đến 3 |
Thức ăn thưởng và bổ sung
Luôn để sẵn sạn không tan và hỗn hợp khoáng hoặc sạn cho bồ câu để hỗ trợ tiêu hóa và bổ sung canxi, thứ mà chim mái đang đẻ đặc biệt cần. Một nhúm hạt nhỏ như hạt canary hoặc hạt rum (safflower) có thể dùng làm phần thưởng để thuần chim. Thay nước sạch hằng ngày; vitamin hay men vi sinh chỉ bổ sung khi cần, như lúc thay lông hoặc sau khi ốm.
Sức khỏe và tuổi thọ
Carneau là giống khỏe, sống khoảng 8 đến 12 năm nếu chăm tốt, nhưng như mọi bồ câu vẫn có thể mắc nấm hầu, bệnh hô hấp và ký sinh trùng.
Carneau là giống chắc khỏe, không có bệnh di truyền phổ biến nào. Với chuồng sạch, thức ăn tốt và chăm sóc đều đặn, chim thường sống 8 đến 12 năm. Vì là giống thịt thân nặng, chim có thể thừa cân nếu cho ăn nhiều mà ít vận động, đây là rủi ro chính trong nuôi dưỡng cần để ý. Những bệnh chim gặp phải là bệnh chung của mọi bồ câu nhà, không phải bệnh riêng của giống.
| Bệnh | Dấu hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nấm hầu (trùng roi Trichomonas) | Mảng vàng trong họng, nuốt khó | Chữa được; chim non hay mắc nhất |
| Nhiễm trùng hô hấp | Hắt hơi, chảy nước mũi, thở nặng nhọc | Liên quan tới ẩm, bụi, chuồng bí |
| Cầu trùng | Phân lỏng, sụt cân, uể oải | Nặng hơn ở chuồng chật, bẩn |
| Ký sinh trùng ngoài da | Lông hư, chim bứt rứt, chân đóng vảy | Rận, mạt; kiểm soát bằng kiểm tra đều |
Phòng bệnh
- Giữ chuồng sạch, khô, thoáng khí.
- Cách ly chim mới hoặc chim đem về trước khi nhập đàn.
- Tẩy giun và trị ký sinh trùng ngoài da theo lịch đều đặn.
- Luôn có sạn, khoáng và nước sạch.
- Tránh nuôi chật và cho ăn quá nhiều.
Huấn luyện và thuần chim
Carneau hiền, dễ thuần khi được cầm nhẹ nhàng và đều đặn, nhưng không phải giống bay hay đưa thư nên chủ yếu chỉ tập cho dạn người và quen nếp chuồng.
Carneau đáp ứng tốt với việc cầm nắm nhờ bản tính trầm. Giống này không được tạo ra để đua hay đưa thư, nên việc huấn luyện tập trung vào cho chim quen chuồng, quen người, và luyện chim thi đứng yên khi giám khảo chấm. Chim non được cầm sớm sẽ dạn nhất. Kiên nhẫn và nếp sinh hoạt ổn định quan trọng hơn bất kỳ kỹ thuật đặc biệt nào.
Các bước cơ bản
- Cầm chim non nhẹ nhàng và thường xuyên từ lúc tách mẹ để chim chấp nhận tiếp xúc.
- Cho ăn đúng giờ mỗi ngày để chim học cách tìm đến bạn.
- Dùng chút hạt nhỏ làm phần thưởng khi chim bình tĩnh lại gần và để gọi chim về.
- Tập bế và giữ chim trong những buổi ngắn để chuẩn bị cho việc khám sức khỏe và đi thi.
- Giữ mỗi buổi ngắn và yên tĩnh, dừng trước khi chim bị căng thẳng.
Chuồng trại và nơi ở
Carneau cần chuồng khô, an toàn, thoáng khí, có ổ riêng cho từng cặp, nhiều sào đậu và chuồng bay chắn được thú hại.
Nuôi Carneau trong chuồng bồ câu thông thường, giữ khô và tránh gió lùa nhưng vẫn thoáng. Là giống hiền, thích ở dưới thấp, chim không cần chiều cao như các giống bay, nhưng cần đủ diện tích nền và ổ đẻ riêng để các cặp sinh sản không tranh giành. Chuồng bay nối liền giúp chim hít thở không khí ngoài trời và vận động an toàn.
| Thông số | Khuyến nghị |
|---|---|
| Diện tích nền | Khoảng 0,3 đến 0,5 m² mỗi cặp |
| Ổ đẻ | Mỗi cặp sinh sản một ổ, có thêm ổ dự phòng |
| Sào đậu | Sào riêng cho từng con, đặt cao hơn nền |
| Thông gió | Thoáng khí nhưng không có gió lùa trực tiếp |
| Chuồng bay | Kín, phủ lưới, chắn được thú hại |
Danh sách chuẩn bị chuồng
- Nền khô, nâng cao, lót chất độn hút ẩm và thay thường xuyên.
- Mỗi cặp một ổ đẻ, có tô ổ và vật liệu lót ổ.
- Đủ sào đậu để mỗi con có chỗ riêng.
- Máng nước và máng ăn sạch, đặt cao khỏi nền để không dính phân.
- Sạn và khoáng luôn có sẵn.
- Lưới chắn thú hại ở mọi lỗ hở và cửa khóa chắc.
Sinh sản và ấp nở
Cặp Carneau sinh sản tự nhiên rất ổn định; chim ấp hai trứng khoảng 17 đến 19 ngày rồi tự mớm con, nên hiếm khi cần máy ấp.
Carneau là giống sinh sản tự nhiên đáng tin cậy, đó là một trong những thế mạnh chính. Chim mái thường đẻ hai trứng mỗi lứa, và cả hai chim bố mẹ thay nhau ấp, chim trống ấp ban ngày, chim mái ấp ban đêm. Trứng nở sau khoảng 17 đến 19 ngày. Vì chim bố mẹ ấp và mớm con đều đặn, hầu hết người nuôi để chim tự lo và chỉ can thiệp khi cặp nào bỏ ổ. Các số liệu dưới đây mô tả cả quá trình tự nhiên lẫn thông số dùng khi cho trứng vào máy ấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ (máy ấp) | Khoảng 37,5 °C |
| Độ ẩm | Khoảng 55 đến 60 phần trăm, tăng lên lúc sắp nở |
| Số ngày nở | 17 đến 19 |
| Đảo trứng | Vài lần mỗi ngày cho đến 2 đến 3 ngày cuối |
Các bước ấp nở
- Cho cặp chim một ổ sạch, có tô ổ và vật liệu lót.
- Để cả hai chim bố mẹ ấp hai trứng không bị quấy rầy; soi trứng vào khoảng ngày thứ 7 để kiểm tra có phôi.
- Giữ chuồng yên tĩnh và ổn định suốt kỳ ấp.
- Trứng nở vào khoảng ngày 17 đến 19; không giúp chim non tách vỏ trừ khi rõ ràng bị kẹt.
- Để chim bố mẹ mớm sữa diều những ngày đầu; kiểm tra xem cả hai chim non đều được mớm.
- Cho chim bố mẹ ăn thêm thức ăn giàu đạm trong lúc nuôi con.
Câu hỏi thường gặp
Các thắc mắc phổ biến về bồ câu Carneau xoay quanh kích cỡ, tính khí, cách nuôi, tuổi thọ, độ phù hợp với người mới và nơi mua chim.
Bồ câu Carneau to cỡ nào?
Carneau là bồ câu cỡ vừa đến lớn, chim trưởng thành phần lớn nặng khoảng 600 đến 750 gam. Thân rộng và sâu, đúng với gốc gác giống bồ câu thịt.
Tính khí bồ câu Carneau ra sao?
Chim điềm tĩnh, hiền và dễ chịu. Giống này dễ thuần, dễ cầm, sống hòa thuận trong chuồng nuôi chung, thuộc nhóm bồ câu nhà trầm tính nhất.
Bồ câu Carneau có dễ nuôi không?
Có. Chim khỏe, không đòi hỏi và chịu nuôi nhốt tốt. Chim cần chuồng khô sạch, khẩu phần hạt cân đối, nước sạch và tẩy ký sinh trùng định kỳ, đều là những việc chăm bồ câu nhà thông thường.
Bồ câu Carneau sống được bao lâu?
Chăm tốt thì Carneau thường sống 8 đến 12 năm.
Người mới nuôi bồ câu Carneau được không?
Được. Tính hiền, sức khỏe tốt và khả năng nuôi con ổn định khiến giống này dễ tha thứ cho sai sót của người mới, và chim vừa nuôi lấy thịt vừa đem đi thi được.
Bồ câu Carneau được lai tạo để làm gì?
Giống được tạo ra ở Pháp và vùng giáp Bỉ theo hướng lấy thịt, tức sản xuất bồ câu ra ràng. Ngày nay chim được nuôi để lấy thịt, để dự thi và làm chim hiền cho chuồng nhà.
Mua bồ câu Carneau ở đâu?
Chim có ở các trại nuôi chơi, trại chim thi và qua các hội bồ câu, hội gia cầm, nhất là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Dạng lông đỏ là dạng gặp nhiều nhất.
From the community
Ask about the CarneauNo questions about the Carneau yet. Be the first to ask.